Red Muntjac

Case study: Tích hợp PFES và REDD+: Mô hình tài chính bảo tồn rừng đang phát triển của Việt Nam

Nguyễn Hiền
02/27/2026

quản lý rừng bền vững
Nguồn: Internet

Trong hơn một thập kỷ qua, mô hình tài chính bảo tồn với Chương trình Chi trả Dịch vụ Môi trường Rừng (Payment for Forest Environmental Services – PFES) đã trở thành một trụ cột trong chính sách lâm nghiệp quốc gia, một cơ chế tài chính trả tiền cho cộng đồng để họ bảo vệ và quản lý rừng bền vững. Điều này đã dần in sâu vào Việt Nam và khiến tư duy “kinh tế hóa bảo tồn” từ lâu đã quen thuộc với đại bộ phận liên quan.

Giờ đây, Việt Nam đang đứng trước một bước chuyển mới: tìm cách lồng ghép cơ chế REDD+, một sáng kiến toàn cầu về giảm phát thải do mất rừng và suy thoái rừng vào nền tảng PFES sẵn có.

Thoạt nhìn, mô hình tài chính bảo tồn với hai cơ chế khác biệt này vẫn có nhiều điểm tương đồng: đều hướng đến bảo vệ rừng và cải thiện sinh kế. Nhưng theo các chuyên gia, nếu coi chúng là một và áp dụng theo cách “ghép cơ học”, Việt Nam có thể đối mặt với những rủi ro không nhỏ. Điều này gây ra một áp lực không nhỏ trong việc xây dựng các chính sách khi bài toán đặt ra không chỉ là tích hợp, mà là tích hợp như thế nào để phát huy điểm mạnh của PFES và REDD+ mà không lặp lại những hạn chế vốn có.

PFES – một nền tảng đáng kể

mô hình tài chính bảo tồn
Nguồn: Internet

PFES được xem là một trong những mô hình chia sẻ lợi ích từ rừng thành công nhất tại châu Á. Theo số liệu chính thức, chương trình đã huy động hơn 5.000 tỷ đồng, góp phần bảo vệ khoảng 3,5 triệu hecta rừng và hỗ trợ sinh kế cho khoảng 355.000 hộ gia đình. Quan trọng hơn, PFES đã tạo ra mối liên kết rõ ràng giữa giá trị của rừng và thu nhập của người dân nông thôn.

Chính vì đã có sẵn một hệ thống vận hành tương đối ổn định, nhiều ý kiến cho rằng REDD+ (Reduced Emissions from Deforestation and Forest Degradation) có thể được triển khai thông qua Quỹ Bảo vệ và Phát triển Rừng Việt Nam (VNFF) cơ quan hiện đang quản lý dòng tài chính PFES. Theo Cố vấn kỹ thuật REDD+ Baku Takahashi, phương án này có thể giúp giảm chi phí giao dịch nhờ tận dụng cơ chế phân bổ đã quen thuộc.

Nhưng REDD+ không phải PFES mở rộng

Tuy vậy, các nhà khoa học từ CIFOR cảnh báo rằng việc “sao chép” mô hình PFES sang REDD+ có thể dẫn đến một số hệ quả ngoài mong muốn. Grace Wong, nhà khoa học cao cấp tại CIFOR, nhận định rằng khởi đầu từ một hệ thống có sẵn là thuận lợi, nhưng cũng có nguy cơ bị ràng buộc bởi chính cấu trúc và điểm yếu của hệ thống đó.

Khác biệt lớn nhất nằm ở quy mô và cơ chế trách nhiệm. PFES chủ yếu vận hành ở cấp địa phương, tập trung vào phân phối lợi ích trực tiếp cho hộ gia đình. Trong khi đó, REDD+ là một cơ chế dựa trên kết quả ở cấp quốc gia hoặc cấp tỉnh, nơi trách nhiệm giảm phát thải không thể chỉ đặt lên vai các hộ dân. Theo Takahashi, việc yêu cầu cộng đồng địa phương gánh toàn bộ mục tiêu phát thải là không thực tế. Nguồn tài chính REDD+ ban đầu nhiều khả năng cần được đầu tư vào hệ thống chính sách và hạ tầng kỹ thuật ở cấp quốc gia, trước khi triển khai chi trả xuống cơ sở.

Bên cạnh đó, bối cảnh rừng và quyền sử dụng đất tại Việt Nam rất đa dạng giữa các địa phương. Nếu PFES đã có những cách triển khai khác nhau theo tỉnh, thì REDD+ cũng cần sự linh hoạt tương tự, thay vì áp dụng một mô hình đồng nhất cho mọi nơi.

Quy trình quyết định thành công

Điểm chung mà các chuyên gia nhấn mạnh là: việc thiết kế chính sách quan trọng không kém thậm chí quan trọng hơn bản thân khoản chi trả. REDD+ không thể thành công nếu thiếu quá trình thử nghiệm, học hỏi và điều chỉnh từ các điểm thí điểm trước khi mở rộng quy mô toàn quốc.

Như Takahashi chia sẻ, khi hiểu rõ bối cảnh địa phương, nhà hoạch định chính sách mới có thể lựa chọn phương án chi trả phù hợp nhất. Điều đó đòi hỏi tham vấn thực chất với cộng đồng và tôn trọng sự đa dạng văn hóa – xã hội, không phải như một thủ tục mang tính hình thức mà là điều kiện tiên quyết để đảm bảo sự đồng thuận và công bằng.

Hành trình kết hợp PFES và REDD+ vì thế không chỉ là một cải cách kỹ thuật, mà là một phép thử về quản trị. Nếu Việt Nam có thể dung hòa được tính ổn định của cơ chế trong nước với yêu cầu và tham vọng của một sáng kiến toàn cầu, quốc gia này có thể mở ra một hướng đi mới cho tài chính bảo tồn rừng tại các nước nhiệt đới có nền đa dạng văn hóa – xã hội không phải là yếu tố phụ trợ, mà là điều kiện tiên quyết để tạo sự đồng thuận và đảm bảo công bằng.

Hành trình tích hợp PFES và REDD+ của Việt Nam có thể trở thành một hình mẫu trong khu vực. Nếu kết hợp thành công tính ổn định nội địa của PFES với tham vọng toàn cầu của REDD+, Việt Nam có thể thiết lập một chuẩn mực mới về cách các quốc gia nhiệt đới huy động tài chính cho bảo tồn rừng.

Bài viết liên quan

Case Studies: Thế “ba khó” trong phát triển của Indonesia: Mô hình kinh tế sinh học lấy rừng làm nền tảng

Nguyễn Hiền
02/25/2026

5 bước để tuyển dụng một hướng dẫn viên tốt cho doanh nghiệp

Phạm Bách
11/30/2023

Vai trò của truyền thông xã hội trong tiếp thị du lịch

Phạm Bách
10/19/2022

5 Công thức đặt Tiêu đề Content du lịch – 135 ví dụ thực tế

Phạm Bách
10/19/2022

USP là gì? Những USP nổi bật từ các thương hiệu lớn trên Thế giới và ứng dụng trong sản phẩm du lịch!

Nguyễn Thắng
09/04/2022

TỶ LỆ VÀNG THIẾT KẾ LOGO VÀ ỨNG DỤNG THỰC TIỄN TRONG DU LỊCH- 1.618

Nguyễn Thắng
08/30/2022

Cùng WANEE kiến tạo
hành trình giá trị

Cùng WANEE kiến tạo hành trình giá trị

Hãy để chúng tôi chủ động kết nối cùng bạn, mang đến tư vấn phù hợp và đồng hành trong mỗi chuyến đi xanh đầy ý nghĩa mà
bạn đang tìm kiếm.