I. Giới thiệu

Việt Nam, với đường bờ biển dài, địa hình đa dạng và khí hậu nhiệt đới gió mùa, được ghi nhận là một trong những quốc gia sở hữu đa dạng sinh học (ĐDSH) phong phú hàng đầu thế giới. Từ Vườn Quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng với hệ thống hang động kỳ vĩ, đến hệ sinh thái rừng ngập mặn Cần Giờ giàu giá trị sinh thái, đất nước chúng ta là mái nhà của hàng chục nghìn loài động, thực vật, trong đó có nhiều loài đặc hữu và quý hiếm.
Tuy nhiên, song hành với tốc độ phát triển kinh tế nhanh chóng đặc biệt là sự mở rộng của các dự án công nghiệp, hạ tầng và du lịch, Việt Nam đang phải đối mặt với những áp lực ngày càng gia tăng về suy thoái môi trường và suy giảm đa dạng sinh học. Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp B2B tại Việt Nam không chỉ đứng trước bài toán tăng trưởng kinh tế, mà còn cần chủ động cân bằng giữa lợi ích kinh doanh với trách nhiệm môi trường và xã hội, hướng tới con đường phát triển bền vững dài hạn.
Trước những thách thức này, Tiêu chuẩn Hiệu quả 6 (Performance Standard 6 – PS6) của Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) nổi lên như một khung chuẩn quốc tế quan trọng, cung cấp lộ trình rõ ràng để doanh nghiệp xác định, đánh giá, quản lý rủi ro và giảm thiểu tác động đến đa dạng sinh học. Việc áp dụng IFC PS6 không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ các chuẩn mực toàn cầu, mà còn góp phần nâng cao uy tín, mở rộng khả năng tiếp cận các nguồn tài chính bền vững, đồng thời tạo dựng lợi thế cạnh tranh dài hạn trong bối cảnh thị trường ngày càng quan tâm đến ESG và phát triển bền vững.
Bài viết này của WANEE Terra Studio nhằm mang đến một cái nhìn toàn diện về IFC PS6, từ các nguyên tắc cốt lõi, yêu cầu kỹ thuật, đến tầm quan trọng và những thách thức trong quá trình áp dụng tại Việt Nam. Bên cạnh đó, bài viết sẽ giới thiệu các hướng dẫn thực tiễn, ví dụ minh họa, quy trình triển khai và các chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs), giúp doanh nghiệp Việt Nam có thể tiếp cận và áp dụng khung tiêu chuẩn này một cách hiệu quả. Qua đó, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế xanh, đồng thời bảo tồn giá trị đa dạng sinh học phong phú của đất nước. –> để bài sau
II. IFC Performance Standard 6 (PS6) là gì?

Khung chuẩn quốc tế về bảo tồn đa dạng sinh học
IFC Performance Standard 6 (PS6) về Bảo tồn Đa dạng Sinh học và Quản lý Bền vững Tài nguyên Thiên nhiên Sống là một trong tám Tiêu chuẩn Hiệu quả của Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC). Tiêu chuẩn này được xây dựng nhằm hỗ trợ các dự án do IFC tài trợ trong việc xác định, quản lý và giảm thiểu các rủi ro cũng như tác động môi trường – xã hội, đặc biệt liên quan đến đa dạng sinh học.
2.1. Tổng quan về PS6
PS6 được ban hành lần đầu vào năm 2012, với phiên bản Hướng dẫn áp dụng cập nhật gần nhất vào năm 2019 (Guidance Note 6 – GN6). Hiện nay, PS6 được công nhận rộng rãi là chuẩn mực quốc tế trong quản lý tác động đến đa dạng sinh học.
Không chỉ được áp dụng bởi IFC, PS6 còn được sử dụng bởi các Tổ chức Tài chính áp dụng Nguyên tắc Xích đạo (Equator Principles Financial Institutions – EPFI), nhóm các định chế tài chính hàng đầu chiếm hơn 70% nguồn tài chính dự án tư nhân tại các thị trường mới nổi. Theo PS6, khách hàng bắt buộc phải thực hiện việc đánh giá và quản lý rủi ro đa dạng sinh học một cách có hệ thống, minh bạch và dựa trên bằng chứng khoa học.
2.2. Mục tiêu và các nguyên tắc cốt lõi
Mục tiêu trọng tâm của PS6 là bảo vệ và bảo tồn đa dạng sinh học, đồng thời duy trì các lợi ích từ dịch vụ hệ sinh thái mà con người phụ thuộc vào, như cung cấp nước, điều hòa khí hậu và thụ phấn. Song song đó, tiêu chuẩn này thúc đẩy quản lý bền vững tài nguyên thiên nhiên sống, phù hợp với định hướng của Công ước về Đa dạng Sinh học (Convention on Biological Diversity – CBD).
Các nguyên tắc cốt lõi của PS6 bao gồm:
- Nhận diện và đánh giá đầy đủ các giá trị đa dạng sinh học (môi trường sống, loài bị đe dọa, dịch vụ hệ sinh thái);
- Áp dụng Thứ bậc Giảm thiểu tác động (Mitigation Hierarchy) một cách nghiêm ngặt;
- Đảm bảo tham vấn có ý nghĩa với các bên liên quan trong suốt vòng đời dự án.
2.3. Các yêu cầu chính của PS6

PS6 đặt ra những yêu cầu cụ thể và chặt chẽ đối với doanh nghiệp, đặc biệt xoay quanh các kết quả bảo tồn mong muốn:
Không mất mát ròng (No Net Loss)
Đây là mục tiêu bảo tồn áp dụng cho phần lớn các dự án có tác động đến môi trường sống tự nhiên hoặc môi trường sống đã bị biến đổi. Theo đó, mọi tác động tiêu cực đến đa dạng sinh học phải được bù đắp bằng các hành động bảo tồn tương đương hoặc tốt hơn, nhằm đảm bảo giá trị đa dạng sinh học tổng thể không bị suy giảm.
Tăng cường ròng (Net Gain)
Yêu cầu này nghiêm ngặt hơn và được áp dụng khi dự án tác động đến Môi trường sống Quan trọng (Critical Habitat – CH). Trong trường hợp này, các biện pháp giảm thiểu và bù đắp không chỉ đạt mức “không mất mát ròng” mà còn phải tạo ra sự gia tăng giá trị đa dạng sinh học so với ban đầu.
Xác định Môi trường sống Quan trọng (Critical Habitat)
Việc xác định CH là bước nền tảng để áp dụng PS6 hiệu quả. Một khu vực có thể được xem là Critical Habitat nếu đáp ứng một hoặc nhiều tiêu chí sau:
- Quan trọng đối với các loài Cực kỳ Nguy cấp (CR) và/hoặc Nguy cấp (EN) theo Danh sách Đỏ IUCN;
- Thiết yếu cho các loài đặc hữu và/hoặc có phạm vi phân bố hẹp;
- Hỗ trợ các quần thể loài di cư hoặc các điểm tập trung toàn cầu quan trọng (ví dụ: tuyến chim di cư, khu vực sinh sản của cá voi);
- Bao gồm các hệ sinh thái bị đe dọa cao và/hoặc độc đáo, như rừng nguyên sinh hay rạn san hô còn nguyên vẹn;
- Liên quan đến các quá trình tiến hóa quan trọng.
Các khu bảo tồn (Vườn Quốc gia, Khu bảo tồn thiên nhiên) và các khu vực được công nhận quốc tế như RAMSAR hay Khu Dự trữ Sinh quyển UNESCO thường được phân loại là Critical Habitat.
Tác động gián tiếp và chuỗi cung ứng
PS6 cũng mở rộng phạm vi đánh giá sang các rủi ro đa dạng sinh học phát sinh từ chuỗi cung ứng, đặc biệt trong các ngành như nông nghiệp và thủy sản, nơi hoạt động thu mua nguyên liệu có thể dẫn đến suy thoái môi trường sống ở quy mô lớn (ví dụ: phá rừng để trồng cây công nghiệp). Doanh nghiệp cần phân loại môi trường sống thành tự nhiên, biến đổi và quan trọng, đồng thời xác định các thành phần đa dạng sinh học dễ bị tổn thương.
III. Tầm quan trọng của IFC PS6 đối với doanh nghiệp B2B tại Việt Nam
Việc áp dụng IFC Performance Standard 6 (PS6) mang lại nhiều lợi ích chiến lược và lợi thế cạnh tranh rõ rệt cho các doanh nghiệp B2B tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh quốc gia đang định hướng mạnh mẽ theo con đường phát triển xanh và bền vững.
3.1 Lợi ích chiến lược và lợi thế cạnh tranh
Giảm thiểu rủi ro và chi phí dài hạn
Việc tích hợp các yếu tố đa dạng sinh học (ĐDSH) ngay từ giai đoạn thiết kế và lập kế hoạch dự án giúp doanh nghiệp sớm nhận diện những giá trị sinh học quan trọng, từ đó tránh hoặc giảm thiểu các tác động tiêu cực và hạn chế những chi phí khắc phục tốn kém trong tương lai. Ví dụ, việc lựa chọn vị trí xây dựng nhà máy điện gió tránh xa các tuyến di cư quan trọng của chim có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí bồi thường, điều chỉnh thiết kế hoặc thậm chí là di dời dự án sau này.
Nâng cao uy tín và củng cố niềm tin của các bên liên quan
Trong thời đại thông tin minh bạch, việc chủ động công bố các đánh giá tác động môi trường đặc biệt tại những khu vực được xác định là Môi trường sống Quan trọng (Critical Habitat) góp phần nâng cao hình ảnh và danh tiếng của doanh nghiệp. Những doanh nghiệp minh bạch trong việc triển khai các biện pháp giảm thiểu và bù đắp tác động thường tạo dựng được niềm tin vững chắc từ cộng đồng địa phương, nhà đầu tư và các tổ chức quốc tế.
Đảm bảo tính bền vững của hoạt động kinh doanh
Việc áp dụng nghiêm ngặt Thứ bậc Giảm thiểu tác động cùng các mục tiêu “không mất mát ròng” hoặc “tăng cường ròng” không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu tuân thủ, mà còn đóng góp trực tiếp vào sự bền vững dài hạn của hệ sinh thái và xã hội. Qua đó, doanh nghiệp duy trì được “giấy phép xã hội để hoạt động” (social license to operate), một yếu tố ngày càng quan trọng đối với các dự án có quy mô lớn hoặc tác động đến tài nguyên thiên nhiên.
Mở rộng khả năng tiếp cận nguồn vốn quốc tế
Tuân thủ PS6 là yêu cầu cơ bản để tiếp cận các khoản tài trợ từ IFC và các tổ chức tài chính áp dụng Nguyên tắc Xích đạo. Trong bối cảnh các ngân hàng thương mại tại Việt Nam đang ngày càng tích hợp các tiêu chuẩn ESG vào quy trình thẩm định tín dụng, việc đáp ứng PS6 sẽ giúp doanh nghiệp mở rộng cánh cửa tiếp cận nguồn vốn xanh và bền vững, cả trong nước và quốc tế. Theo các thống kê, các tổ chức tài chính áp dụng Nguyên tắc Xích đạo hiện chiếm hơn 70% nguồn tài chính dự án tư nhân tại các thị trường mới nổi.
3.2. Bối cảnh Việt Nam và sự thúc đẩy ESG
Việt Nam – điểm đến đầu tư hấp dẫn nhưng đối mặt với áp lực môi trường
Việt Nam đang nổi lên là một điểm đến hấp dẫn đối với dòng vốn đầu tư trong và ngoài nước nhờ tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh chóng. Tuy nhiên, quá trình phát triển này cũng kéo theo sự suy thoái đáng kể của nhiều hệ sinh thái, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải ưu tiên các mô hình phát triển bền vững và hài hòa với thiên nhiên.
Vai trò thúc đẩy ESG của IFC tại Việt Nam
Từ năm 2022, IFC đã triển khai Dự án ESG tổng hợp tại Việt Nam nhằm thúc đẩy việc áp dụng các tiêu chuẩn ESG trong khu vực tài chính. Dự án được thực hiện thông qua sự hợp tác chặt chẽ với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, tập trung vào việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, nâng cao năng lực thị trường và hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu ESG ngày càng khắt khe.
Khung pháp luật Việt Nam về bảo tồn đa dạng sinh học
Song song với các cam kết quốc tế, Việt Nam đã và đang xây dựng một khung pháp lý tương đối toàn diện về bảo tồn ĐDSH.
- Luật Đa dạng sinh học (2008) và Chiến lược quốc gia về Đa dạng sinh học đến năm 2030, tầm nhìn 2050 đã xác định rõ các mục tiêu và định hướng hành động.
- Luật Bảo vệ môi trường (2020) tích hợp các quy định về thanh toán dịch vụ hệ sinh thái, qua đó thúc đẩy việc giá trị hóa đa dạng sinh học.
- Việt Nam cũng đã cam kết bảo tồn 30% diện tích đất liền và biển đến năm 2030, thể hiện nỗ lực hội nhập với các mục tiêu bảo tồn toàn cầu.
Mối liên kết giữa PS6 và PS7 về Người bản địa (dân tộc thiểu số)
Trong trường hợp dự án tác động đến các khu vực sinh sống hoặc không gian sử dụng truyền thống của các cộng đồng dân tộc thiểu số tại Việt Nam, IFC PS6 thường được áp dụng song song với IFC PS7 – Tiêu chuẩn Hiệu quả về Người bản địa. PS7 yêu cầu phải thực hiện tham vấn có ý nghĩa và đạt được sự đồng thuận tự nguyện, trước và có hiểu biết (Free, Prior and Informed Consent – FPIC) trong các trường hợp có tác động đáng kể. Cách tiếp cận này nhằm đảm bảo rằng các giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học không gây tổn hại đến sinh kế, bản sắc văn hóa và quyền lợi hợp pháp của các cộng đồng địa phương.
IV. Vượt qua thách thức và phát triển năng lực tại Việt Nam

Dù IFC PS6 mang lại nhiều lợi ích rõ rệt, quá trình triển khai hiệu quả tại Việt Nam vẫn đang gặp phải một số rào cản đáng kể về năng lực kỹ thuật, nguồn lực tài chính và khoảng cách giữa khung pháp lý trong nước với yêu cầu của tiêu chuẩn quốc tế.
4.1. Các rào cản hiện tại trong triển khai PS6
1) Năng lực kỹ thuật còn hạn chế
Hiểu biết và kinh nghiệm triển khai chưa đồng đều
Nhiều doanh nghiệp và đơn vị tư vấn vẫn còn hạn chế trong việc nắm bắt và thực thi các yêu cầu giảm thiểu nghiêm ngặt của PS6. Điều này thể hiện rõ ở những nội dung đòi hỏi chuyên môn sâu và phương pháp quản lý phức tạp, chẳng hạn như ứng dụng công nghệ tuabin nâng cao để giảm va chạm chim trong điện gió, hoặc triển khai các biện pháp quản lý thích ứng với nhiều vòng giám sát – điều chỉnh.
Thiếu dữ liệu sinh học và khảo sát dài hạn
Việt Nam hiện vẫn thiếu các bộ dữ liệu sinh học đầy đủ và các khảo sát dài hạn cho nhiều nhóm loài, đặc biệt là chim di cư, sinh vật biển, dơi, cá… Trong khi đó, việc thu thập dữ liệu chất lượng cao thường đòi hỏi thời gian và chi phí đáng kể, có thể kéo dài 1 – 2 năm đối với một số loài.
Áp lực tiến độ dự án khiến khảo sát bị “rút gọn”
Dưới áp lực triển khai nhanh, các khảo sát sinh học chuyên sâu đôi khi bị cắt giảm ngay từ giai đoạn tiền khả thi và ĐTM. Hệ quả là dữ liệu dễ rơi vào tình trạng không đầy đủ thậm chí xuất hiện dữ liệu sai lệch hoặc giả mạo tạo ra rủi ro lớn cho cả dự án lẫn môi trường.
Yêu cầu bằng chứng khoa học cao
Khung PS6 đòi hỏi tiêu chuẩn cao hơn về bằng chứng khoa học, cũng như các ước tính bán định lượng về tác động. Đây là rào cản đáng kể đối với nhiều doanh nghiệp và đơn vị tư vấn địa phương khi chưa có đủ kinh nghiệm hoặc phương pháp phù hợp.
2) Hạn chế về nguồn lực tài chính
Chi phí tuân thủ cao
Các hoạt động giảm thiểu, giám sát và báo cáo theo PS6 thường phát sinh chi phí đáng kể, bao gồm chi phí thuê chuyên gia quốc tế, triển khai công nghệ mới, và duy trì các chương trình bù đắp trong dài hạn.
Hệ thống tài chính xanh còn non trẻ
Hệ thống tài chính Việt Nam vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, trong đó năng lực thẩm định tín dụng xanh của nhiều ngân hàng còn hạn chế. Điều này khiến việc huy động vốn cho các dự án xanh gặp nhiều khó khăn.
Giá điện thấp gây áp lực phân bổ ngân sách tuân thủ
Với các dự án năng lượng tái tạo, mức giá điện thấp có thể làm giảm khả năng dành nguồn lực cho các biện pháp tuân thủ PS6 do biên lợi nhuận hạn hẹp.
Thiếu đầu tư vào giải pháp dựa vào tự nhiên (NbS)
Do thiếu kiến thức, dữ liệu và năng lực thể chế, mức đầu tư cho các giải pháp dựa vào tự nhiên (Nature-based Solutions – NbS) còn thấp, trong khi đây là nhóm giải pháp có thể hỗ trợ hiệu quả để đạt các mục tiêu của PS6.
3) Khoảng cách pháp lý và sự chưa đồng bộ về khung triển khai
Khác biệt giữa quy định trong nước và yêu cầu PS6 (và PS5/PS6)
Dù hệ thống ĐTM tại Việt Nam tương đối phát triển, vẫn tồn tại khác biệt giữa yêu cầu pháp luật Việt Nam và các tiêu chuẩn quốc tế liên quan đến tái định cư, thu hồi đất, bảo tồn đa dạng sinh học và dịch vụ hệ sinh thái.
Chưa có quy định rõ ràng về sự tham gia của cộng đồng ở giai đoạn sớm
Pháp luật Việt Nam hiện chưa quy định rõ về việc cộng đồng tham gia ngay từ giai đoạn khoanh vùng dự án trong khi đây lại là một thành tố quan trọng trong logic của PS6.
Khác biệt giữa cách tiếp cận HCV và yêu cầu “No Net Loss”
Cách tiếp cận Giá trị Bảo tồn Cao (High Conservation Value – HCV) đôi khi không hoàn toàn tương thích với yêu cầu “không mất mát ròng” của PS6 đối với môi trường sống tự nhiên, dẫn đến nguy cơ thiếu hụt trong đánh giá và quản lý.
Thiếu khung pháp lý rõ ràng cho trái phiếu xanh
Việc thiếu một khung phân loại xanh (green taxonomy) rõ ràng cho trái phiếu xanh tại Việt Nam làm dấy lên lo ngại về “greenwashing”, từ đó ảnh hưởng đến niềm tin nhà đầu tư và cản trở việc huy động vốn bền vững.
4.2. Chương trình xây dựng năng lực và cơ chế tài chính đổi mới
1) Xây dựng năng lực
Dự án ESG tổng hợp của IFC (từ năm 2022)
Dự án này hướng tới việc nâng cao năng lực cho các cơ quan quản lý (Ngân hàng Nhà nước, UBCKNN), các tổ chức thị trường (chuyên gia tư vấn, tổ chức đào tạo) và trực tiếp cho doanh nghiệp trong quá trình áp dụng các tiêu chuẩn ESG.
Thiết kế chương trình theo ngành có rủi ro cao
Các chương trình nâng cao năng lực cần được thiết kế riêng cho nhóm ngành có rủi ro đa dạng sinh học cao, ví dụ năng lượng tái tạo ven biển, nhằm quản lý tốt hơn tác động đến chim di cư và sinh vật biển.
2) Khuyến khích tuân thủ và tạo động lực thị trường
- Tiếp cận tài chính IFC: tuân thủ PS6 là điều kiện bắt buộc, tạo động lực trực tiếp cho doanh nghiệp.
- Thu hút đầu tư bền vững: cải thiện hiệu quả ESG, bao gồm tuân thủ PS6, giúp doanh nghiệp tiếp cận các công cụ tài chính đổi mới như trái phiếu xanh và trái phiếu xanh dương.
- Nâng cao danh tiếng và quản trị rủi ro: giảm thiểu rủi ro môi trường – xã hội – pháp lý, đồng thời cải thiện hình ảnh doanh nghiệp với các bên liên quan.
- Cơ chế tín chỉ đa dạng sinh học: Việt Nam đang nghiên cứu cơ chế này (mục tiêu 2035), qua đó mở ra nguồn doanh thu tiềm năng cho doanh nghiệp tham gia các hoạt động bảo tồn.
- Hỗ trợ từ chính phủ và đối tác phát triển: IFC hỗ trợ Ngân hàng Nhà nước trong phát triển quy định quản lý rủi ro môi trường và xây dựng phân loại xanh quốc gia, góp phần tạo môi trường thuận lợi hơn cho triển khai PS6.
3) Cơ chế tài chính đổi mới và tài chính hỗn hợp (Blended Finance)
Nhóm công cụ tài chính có thể huy động
Bao gồm: thanh toán dịch vụ hệ sinh thái (PES), bù đắp đa dạng sinh học, cải cách thuế môi trường, hoán đổi nợ lấy thiên nhiên, phát triển thị trường carbon và tín chỉ xanh.
Tài chính hỗn hợp (Blended Finance)
Mô hình này kết hợp vốn công (chính phủ, tổ chức phát triển) và vốn từ thiện với vốn tư nhân nhằm giảm rủi ro và thu hút đầu tư vào các dự án bảo tồn có chi phí cao hoặc lợi nhuận tài chính thấp. Ví dụ, các dự án bảo tồn rừng ngập mặn với mục tiêu giảm phát thải carbon và bảo vệ bờ biển có thể được tài trợ thông qua blended finance.
Vai trò của IFC trong thúc đẩy dòng vốn cho chuyển đổi xanh
IFC được nhìn nhận là một tác nhân quan trọng trong việc thúc đẩy “Chuyển dịch dòng vốn hướng tới chuyển đổi xanh (SHIFT)” tại Việt Nam, nhằm xây dựng môi trường chính sách thuận lợi, huy động vốn và tăng cường năng lực cho các tổ chức tài chính và doanh nghiệp.
V. Kết luận
Qua bài viết này, WANEE Terra Studio đã phác họa một bức tranh tổng thể về IFC Performance Standard 6 (PS6) từ các nguyên tắc cốt lõi, yêu cầu kỹ thuật, đến vai trò của tiêu chuẩn này trong việc giúp doanh nghiệp nhận diện, quản lý rủi ro đa dạng sinh học và hướng tới phát triển bền vững tại Việt Nam. Trong bối cảnh áp lực suy thoái môi trường ngày càng gia tăng, PS6 không chỉ là một khung tuân thủ mang tính kỹ thuật, mà còn là công cụ chiến lược giúp doanh nghiệp B2B cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, trách nhiệm môi trường và kỳ vọng của các bên liên quan.
Tuy nhiên, việc áp dụng PS6 tại Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức từ hạn chế về dữ liệu sinh học, năng lực kỹ thuật, nguồn lực tài chính, đến những khoảng cách giữa khung pháp lý trong nước và chuẩn mực quốc tế. Điều này cho thấy, để PS6 thực sự đi vào thực tiễn, doanh nghiệp cần nhiều hơn một sự hiểu biết về tiêu chuẩn; đó là một lộ trình triển khai rõ ràng, các công cụ phù hợp và sự đồng hành của các bên liên quan.
Trong phần tiếp theo của chuỗi bài, WANEE Terra Studio sẽ tập trung vào khía cạnh thực hành: giới thiệu các hướng dẫn áp dụng cụ thể, ví dụ minh họa theo ngành, quy trình triển khai từng bước, cùng các chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) nhằm hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận và vận dụng IFC PS6 một cách hiệu quả và phù hợp với bối cảnh địa phương. Qua đó, chúng tôi kỳ vọng có thể đồng hành cùng doanh nghiệp trên hành trình chuyển hóa tuân thủ thành giá trị bền vững dài hạn, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học và thúc đẩy phát triển xanh tại Việt Nam.
