I. Tổng quan

Việt Nam là một trong những quốc gia có mức độ đa dạng sinh học cao hàng đầu thế giới, với hơn 50.000 loài động, thực vật phân bố từ các hệ sinh thái rừng nhiệt đới, đất ngập nước cho đến rạn san hô ven biển. Sự phong phú này không chỉ là giá trị tự nhiên vô giá mà còn là nền tảng thiết yếu cho sinh kế cộng đồng, an ninh sinh thái và phát triển bền vững của quốc gia.
Tuy nhiên, song hành với tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh, Việt Nam đang phải đối mặt với những thách thức môi trường ngày càng nghiêm trọng. Suy thoái sinh cảnh, ô nhiễm đất và nước, khai thác tài nguyên quá mức, cùng với nạn buôn bán động vật hoang dã trái phép đang làm gia tăng nguy cơ mất đa dạng sinh học, đe dọa trực tiếp đến sự ổn định của các hệ sinh thái và các loài quý hiếm.
Trong bối cảnh đó, bảo tồn đa dạng sinh học không còn là trách nhiệm riêng của Nhà nước hay các tổ chức phi chính phủ, mà đang dần trở thành một yêu cầu chiến lược đối với khu vực doanh nghiệp. Đặc biệt, các doanh nghiệp B2B – với vai trò là nhà cung cấp dịch vụ, nguyên liệu và mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị – có ảnh hưởng đáng kể đến sinh cảnh tự nhiên thông qua hoạt động sản xuất, khai thác tài nguyên, phát triển hạ tầng và du lịch.
Việc tích hợp bảo tồn đa dạng sinh học vào chiến lược CSR và ESG không chỉ phản ánh đạo đức kinh doanh, mà còn là điều kiện cần để doanh nghiệp duy trì “giấy phép hoạt động xã hội”, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe từ đối tác quốc tế, tiếp cận dòng vốn xanh và xây dựng lợi thế cạnh tranh dài hạn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Để đo lường, quản trị và minh bạch hóa các tác động liên quan đến đa dạng sinh học một cách hệ thống, các khung chuẩn quốc tế như GRI 304: Biodiversity và GRI 101: Biodiversity (2024) đang trở thành công cụ không thể thiếu. Các tiêu chuẩn này giúp doanh nghiệp nhận diện đầy đủ dấu chân sinh học của mình, đánh giá rủi ro và cơ hội liên quan đến sinh cảnh tự nhiên, đồng thời xây dựng chiến lược bảo tồn động vật hoang dã và đa dạng sinh học dựa trên dữ liệu, thay vì các cam kết mang tính hình thức.
Bài viết này tập trung vào giới thiệu khung chuẩn GRI 304 và GRI 101 để doanh nghiệp có cái nhìn rõ ràng hơn về vai trò cũng như áp dụng khung tiêu chuẩn này các chiến lược hoạt động của mình
II. GRI 304 & GRI 101: Tiêu chuẩn cốt lõi cho bảo tồn đa dạng sinh học trong doanh nghiệp

Để quản lý và minh bạch hóa tác động đến đa dạng sinh học một cách có trách nhiệm, doanh nghiệp cần bắt đầu từ việc hiểu và áp dụng đúng các tiêu chuẩn báo cáo bền vững quốc tế. Trong hệ thống GRI Standards (Global Reporting Initiative), hai tiêu chuẩn then chốt liên quan trực tiếp đến đa dạng sinh học là GRI 304: Biodiversity (2016) và GRI 101: Biodiversity (2024).
GRI 304: Biodiversity (2016) – Nền tảng báo cáo tác động đa dạng sinh học
GRI 304 là tiêu chuẩn chuyên đề đầu tiên của GRI tập trung vào đa dạng sinh học, hướng dẫn doanh nghiệp nhận diện, đánh giá và công bố các tác động đáng kể của hoạt động kinh doanh lên hệ sinh thái tự nhiên. Tiêu chuẩn này nhấn mạnh vai trò sống còn của đa dạng sinh học đối với sự tồn tại của các loài, sự ổn định của hệ sinh thái và các dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu như nước sạch, không khí sạch, an ninh lương thực, sức khỏe con người và sinh kế cộng đồng.
Đối với doanh nghiệp B2B, GRI 304 giúp chuyển trọng tâm từ “cam kết bảo tồn” mang tính tuyên bố sang quản trị rủi ro và tác động sinh học dựa trên dữ liệu, đặc biệt trong các lĩnh vực có liên quan mật thiết đến tài nguyên thiên nhiên như du lịch, lâm nghiệp, nông – lâm sản và phát triển điểm đến.
Bốn yêu cầu công bố trọng tâm của GRI 304 bao gồm:
- GRI 304-1: Khu vực hoạt động trong hoặc liền kề các khu bảo tồn và khu vực có giá trị đa dạng sinh học cao
Doanh nghiệp cần xác định và công bố vị trí, quy mô các khu vực hoạt động (sở hữu, thuê hoặc quản lý) nằm trong hoặc gần các khu bảo tồn (vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên) và các khu vực có giá trị đa dạng sinh học cao. Đây là cơ sở để đánh giá mức độ nhạy cảm sinh thái và rủi ro tác động. - GRI 304-2: Tác động đáng kể của hoạt động, sản phẩm và dịch vụ đến đa dạng sinh học
Yêu cầu mô tả bản chất và mức độ các tác động trực tiếp và gián tiếp, bao gồm trong chuỗi cung ứng. Các tác động này có thể xuất phát từ xây dựng hạ tầng, khai thác tài nguyên, ô nhiễm, chuyển đổi sinh cảnh, suy giảm quần thể loài hoặc xâm lấn sinh học. - GRI 304-3: Sinh cảnh được bảo vệ hoặc phục hồi
Doanh nghiệp cần công bố các biện pháp phòng ngừa và khắc phục, bao gồm diện tích, vị trí các sinh cảnh được bảo vệ hoặc phục hồi, và việc các kết quả này có được xác nhận bởi chuyên gia độc lập hay không. - GRI 304-4: Các loài trong Danh sách Đỏ IUCN và danh mục bảo tồn quốc gia
Doanh nghiệp phải báo cáo về các loài nguy cấp, quý hiếm (theo IUCN hoặc Sách Đỏ quốc gia) có sinh cảnh bị ảnh hưởng bởi hoạt động của mình, phân loại theo mức độ đe dọa tuyệt chủng.
Nhìn chung, GRI 304 đặt nền móng cho việc nhận diện rủi ro và trách nhiệm sinh học, nhưng vẫn chủ yếu tập trung vào phạm vi hoạt động trực tiếp của doanh nghiệp.
Chuyển đổi sang GRI 101: Biodiversity (2024) – Cách tiếp cận toàn diện và theo chuỗi giá trị
Từ ngày 1/1/2026, GRI 101: Biodiversity (2024) sẽ chính thức thay thế GRI 304, đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong cách doanh nghiệp tiếp cận bảo tồn đa dạng sinh học. Tiêu chuẩn mới này được xây dựng phù hợp với Khung Đa dạng Sinh học Toàn cầu Kunming–Montreal, đồng thời liên kết chặt chẽ hơn với các chuẩn mực ESG và yêu cầu pháp lý quốc tế đang hình thành.
GRI 101 không chỉ hỏi doanh nghiệp tác động như thế nào, mà còn yêu cầu trả lời tác động xảy ra ở đâu, thông qua ai trong chuỗi giá trị, và được quản trị ra sao.
Những điểm thay đổi và nâng cấp quan trọng của GRI 101 bao gồm:
- Áp dụng hệ thống phân cấp giảm thiểu tác động (Mitigation Hierarchy)
Doanh nghiệp cần ưu tiên theo thứ tự: Tránh (Avoid) – Giảm thiểu (Minimize) – Phục hồi (Restore) – Bù đắp (Offset), qua đó chuyển từ phản ứng bị động sang quản trị sinh học chủ động và có hệ thống. - Phạm vi chuỗi giá trị đầy đủ
Doanh nghiệp phải đánh giá và công bố tác động đa dạng sinh học không chỉ từ hoạt động trực tiếp mà còn từ nhà cung cấp (upstream) và khách hàng, đối tác (downstream). Điều này đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp B2B, nơi phần lớn dấu chân sinh học nằm ngoài ranh giới vận hành nội bộ. - Công bố theo vị trí địa lý cụ thể
Yêu cầu thông tin chi tiết về địa điểm, loại hình và tình trạng hệ sinh thái bị ảnh hưởng, đòi hỏi dữ liệu có khả năng truy xuất không gian và liên kết với từng dự án, chuỗi cung ứng hoặc điểm đến cụ thể. - Tập trung vào các tác nhân trực tiếp gây mất đa dạng sinh học
Bao gồm thay đổi sử dụng đất và biển, khai thác quá mức tài nguyên sinh học, ô nhiễm, biến đổi khí hậu và loài ngoại lai xâm lấn – những nguyên nhân cốt lõi của suy thoái sinh học toàn cầu. - Tích hợp quyền con người và cộng đồng bản địa
GRI 101 nhấn mạnh trách nhiệm của doanh nghiệp đối với người bản địa và cộng đồng địa phương phụ thuộc vào hệ sinh thái, yêu cầu minh bạch về tham vấn, đồng thuận và cơ chế chia sẻ lợi ích.
III. Áp dụng GRI 304/101: Hướng dẫn triển khai cho doanh nghiệp B2B tại Việt Nam

Để tích hợp hiệu quả các yêu cầu của GRI 304 (2016) và GRI 101 (2024) vào chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học, doanh nghiệp B2B tại Việt Nam cần tiếp cận theo một quy trình có hệ thống. Quy trình này bắt đầu từ việc nhận diện khu vực nhạy cảm sinh thái, đánh giá tác động đáng kể, đến triển khai các biện pháp bảo vệ – phục hồi, quản lý tác động lên loài nguy cấp và thiết lập hệ thống KPI, báo cáo minh bạch.
1. Nhận diện và đánh giá khu vực nhạy cảm sinh thái
(Theo GRI 304-1 / GRI 101 – Location-based disclosure)
Đây là bước nền tảng giúp doanh nghiệp hiểu rõ “dấu chân sinh học” của mình trong toàn bộ chuỗi giá trị.
Doanh nghiệp cần rà soát tất cả các khu vực hoạt động trực tiếp hoặc gián tiếp (sở hữu, thuê, quản lý, hoặc thông qua chuỗi cung ứng) để xác định liệu các hoạt động đó có nằm trong hoặc liền kề:
- Vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên, khu dự trữ sinh quyển, khu Ramsar
- Các khu vực có giá trị đa dạng sinh học cao (HCV/HCVF)
- Sinh cảnh quan trọng của các loài nguy cấp, đặc hữu
Ví dụ
- Một chuỗi khách sạn hoặc doanh nghiệp cung cấp dịch vụ lưu trú, vận chuyển cho các công ty lữ hành quốc tế có cơ sở gần Vườn Quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng, Côn Đảo, Cát Tiên hoặc Khu bảo tồn Sơn Trà. Những khu vực này cần được xác định là khu vực nhạy cảm sinh thái do có sinh cảnh của các loài nguy cấp như Voọc chà vá chân đỏ.
- Doanh nghiệp B2B chế biến dược liệu, mây tre đan thu mua nguyên liệu từ rừng tự nhiên cần xác định liệu vùng khai thác có nằm trong rừng đặc dụng, rừng phòng hộ hoặc khu rừng có giá trị bảo tồn cao hay không, đặc biệt là nơi có loài cây thuốc quý hiếm.
Doanh nghiệp cần mô tả rõ:
- Loại hệ sinh thái (rừng, biển, đất ngập nước…)
- Tình trạng pháp lý và bảo vệ của khu vực
- Các loài đặc hữu, nguy cấp hiện diện
Công cụ hỗ trợ: bản đồ hiện trạng rừng, dữ liệu của Bộ TN&MT, Bộ NN&PTNT, kết hợp tư vấn chuyên gia sinh thái. WANEE Terra Studio có thể đóng vai trò kết nối doanh nghiệp với các nguồn dữ liệu và chuyên gia địa phương.
2. Đánh giá các tác động đáng kể đến đa dạng sinh học
(Theo GRI 304-2 / GRI 101 – Impact assessment)
Doanh nghiệp cần đánh giá cả tác động trực tiếp và tác động gián tiếp phát sinh từ hoạt động, sản phẩm, dịch vụ và chuỗi cung ứng.
Tác động trực tiếp có thể bao gồm:
- Xây dựng, mở rộng hạ tầng (khu du lịch, đường sá, nhà máy)
- Ô nhiễm nước, không khí, đất; rác thải nhựa
- Chuyển đổi mục đích sử dụng đất, phá vỡ sinh cảnh
- Giới thiệu loài ngoại lai xâm lấn
- Suy giảm quần thể loài do khai thác hoặc xáo trộn sinh cảnh
Tác động gián tiếp thường phát sinh từ:
- Nguồn nguyên liệu đầu vào (gỗ, dược liệu, nông – lâm sản)
- Hoạt động vận chuyển, logistics
- Xử lý chất thải sau sử dụng sản phẩm
Ví dụ:
Một doanh nghiệp du lịch B2B sử dụng nhà cung cấp thực phẩm địa phương. Nếu nguyên liệu đến từ hải sản khai thác trái phép hoặc từ vùng rừng bị phá, đây được xem là tác động gián tiếp đến đa dạng sinh học.
Công cụ đánh giá khuyến nghị:
- ENCORE (Natural capital risk & opportunity)
- TNFD LEAP approach (Locate – Evaluate – Assess – Prepare)
- SBTN Materiality Screening Tool
Doanh nghiệp nên phân loại tác động theo:
- Mức độ nghiêm trọng (thấp – trung bình – cao)
- Thời gian (ngắn hạn – dài hạn)
- Khả năng phục hồi của hệ sinh thái
3. Bảo vệ và phục hồi sinh cảnh
(Theo GRI 304-3 / Mitigation hierarchy của GRI 101)
Sau khi xác định tác động, doanh nghiệp cần triển khai các biện pháp tránh – giảm thiểu – phục hồi – bù đắp, ưu tiên theo thứ tự này.
Các hành động thực tế có thể bao gồm:
- Đầu tư phục hồi rừng ngập mặn, rừng đầu nguồn, đất ngập nước, rạn san hô
- Thiết kế hạ tầng du lịch hạn chế xâm lấn sinh cảnh
- Áp dụng quản lý chất thải, nước thải và năng lượng hiệu quả
- Hợp tác với cộng đồng địa phương và tổ chức bảo tồn (WWF, GreenViet, viện nghiên cứu…)
KPI báo cáo theo GRI 304-3:
- Diện tích sinh cảnh được bảo vệ hoặc phục hồi (ha/km²)
- Tỷ lệ diện tích được xác nhận bởi bên thứ ba
- Mức đầu tư tài chính cho bảo tồn (VND/USD)
- Số lượng đối tác tham gia hoạt động phục hồi
Ví dụ:
Một chuỗi khách sạn B2B đầu tư phục hồi 0,5 ha rừng ngập mặn mỗi năm tại Cần Giờ, hợp tác với tổ chức môi trường địa phương và báo cáo công khai kết quả trong báo cáo bền vững.
4. Quản lý tác động đến các loài nguy cấp, quý hiếm
(Theo GRI 304-4 / Species-specific management)
Doanh nghiệp cần xác định các loài thuộc Danh sách Đỏ IUCN và Sách Đỏ Việt Nam có sinh cảnh bị ảnh hưởng bởi hoạt động hoặc chuỗi cung ứng của mình.
Ví dụ
- Tour tham quan Sơn Trà cần đánh giá rủi ro đối với Voọc chà vá chân đỏ, bao gồm xáo trộn từ du khách, tiếng ồn, rác thải và phát triển hạ tầng.
- Doanh nghiệp thu mua dược liệu cần xác định liệu các loài như Sâm Ngọc Linh, Lan kim tuyến có thuộc danh mục nguy cấp hay không, và xây dựng quy trình khai thác bền vững.
Biện pháp quản lý có thể bao gồm:
- Quy định khoảng cách tiếp cận động vật hoang dã
- Phối hợp chống săn bắt, buôn bán trái phép
- Bảo vệ sinh cảnh trọng yếu
- Đào tạo nhân viên và đối tác về bảo tồn loài
KPI theo GRI 304-4:
- Số loài nguy cấp bị ảnh hưởng và mức độ đe dọa
- Số kế hoạch hành động bảo tồn loài được triển khai
- Xu hướng quần thể loài (theo đánh giá dài hạn)
- Số nhân sự được đào tạo về bảo tồn
- Tỷ lệ hợp đồng chuỗi cung ứng có điều khoản bảo vệ đa dạng sinh học
Doanh nghiệp cần thực hiện đánh giá định kỳ (hàng năm) để theo dõi hiệu quả và điều chỉnh chiến lược khi cần thiết.
IV. Kết luận
Việc áp dụng GRI 304 và từng bước chuyển đổi sang GRI 101: Biodiversity (2024) không chỉ là yêu cầu tuân thủ báo cáo, mà đang trở thành một chiến lược then chốt giúp các doanh nghiệp B2B tại Việt Nam quản trị hiệu quả tác động lên đa dạng sinh học và thực hiện trách nhiệm bảo tồn động vật hoang dã một cách bài bản.
Thông qua việc minh bạch hóa tác động theo chuẩn mực quốc tế, doanh nghiệp không chỉ giảm thiểu rủi ro pháp lý và danh tiếng, mà còn tối ưu chi phí vận hành, tiếp cận các nguồn tài chính xanh, nâng cao uy tín thương hiệu và tạo nền tảng cho đổi mới sản phẩm, dịch vụ bền vững. Trong bối cảnh thị trường quốc tế và các đối tác B2B ngày càng ưu tiên trách nhiệm môi trường, năng lực quản trị đa dạng sinh học đang trở thành lợi thế cạnh tranh thực chất, không dễ sao chép.
Các doanh nghiệp B2B tại Việt Nam cần chủ động coi bảo tồn đa dạng sinh học là một phần không thể tách rời của chiến lược CSR và ESG, thay vì chỉ là hoạt động hỗ trợ bên lề. Điều này đòi hỏi đầu tư nghiêm túc vào năng lực nội bộ, thiết lập cơ chế hợp tác đa bên với cộng đồng địa phương, tổ chức bảo tồn và cơ quan quản lý, đồng thời ứng dụng công nghệ để thu thập, phân tích và báo cáo dữ liệu một cách khoa học, có thể kiểm chứng. Các đơn vị tư vấn và nền tảng triển khai như WANEE Terra Studio và WANEE Nature Hub có thể đóng vai trò đối tác chiến lược, hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi này.
Bằng cách tiên phong áp dụng các tiêu chuẩn bảo tồn đa dạng sinh học doanh nghiệp như GRI 304 và GRI 101, các doanh nghiệp B2B tại Việt Nam không chỉ góp phần thực hiện các mục tiêu bảo tồn quốc gia và toàn cầu, mà còn kiến tạo giá trị bền vững lâu dài, hướng tới một mô hình phát triển hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và gìn giữ hệ sinh thái tự nhiên của Việt Nam.
