I. Giới thiệu

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng và các vấn đề xã hội – quản trị doanh nghiệp (ESG) trở thành trọng tâm của thị trường vốn, tính bền vững đã vượt ra khỏi phạm vi trách nhiệm đạo đức để trở thành yếu tố chiến lược trong quản trị doanh nghiệp.
Nhà đầu tư hiện nay không chỉ quan tâm đến hiệu quả tài chính, mà còn yêu cầu thông tin minh bạch về rủi ro và cơ hội liên quan đến bền vững có thể ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp trong dài hạn.
Chính trong bối cảnh đó, Hội đồng Tiêu chuẩn Bền vững Quốc tế (ISSB) ra đời, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tiến trình chuẩn hóa báo cáo bền vững trên toàn cầu.
II. Hội đồng Tiêu chuẩn Bền vững Quốc tế (ISSB)
2.1 ISSB là gì?
ISSB (International Sustainability Standards Board) là hội đồng thiết lập chuẩn mực thuộc Quỹ IFRS (IFRS Foundation). Tổ chức này được thành lập vào tháng 11/2021 tại Hội nghị COP26 với sứ mệnh xây dựng một hệ thống tiêu chuẩn công bố thông tin bền vững mang tính toàn cầu, nhất quán và có khả năng so sánh giữa các quốc gia và thị trường vốn.
Mục tiêu cốt lõi của ISSB là:
- Cung cấp thông tin bền vững có tính trọng yếu tài chính (financial materiality) phục vụ nhà đầu tư
- Giảm tình trạng phân mảnh tiêu chuẩn ESG trên toàn cầu
- Tạo ra “ngôn ngữ chung” cho báo cáo bền vững
Hai tiêu chuẩn đầu tiên được ISSB ban hành vào tháng 6/2023 gồm:
- IFRS S1 – Yêu cầu chung về công bố thông tin tài chính liên quan đến bền vững
- IFRS S2 – Công bố thông tin liên quan đến khí hậu
Hai tiêu chuẩn này có hiệu lực đối với kỳ báo cáo bắt đầu từ ngày 01/01/2024.
2.2 Mục đích và lý do ra đời của ISSB

Sự ra đời của ISSB xuất phát từ một thực tế: hệ sinh thái tiêu chuẩn báo cáo bền vững trước năm 2021 bị phân mảnh nghiêm trọng.
Doanh nghiệp phải tham chiếu nhiều bộ khung khác nhau như:
- SASB (Sustainability Accounting Standards Board)
- TCFD (Task Force on Climate-related Financial Disclosures)
- GHG Protocol
- Integrated Reporting (IR)
- CDSB (Climate Disclosure Standards Board)
Việc tồn tại song song nhiều khuôn khổ khiến:
- Thiếu nhất quán trong công bố thông tin
- Khó so sánh giữa các doanh nghiệp và thị trường
- Gia tăng chi phí và gánh nặng tuân thủ
ISSB được thành lập nhằm giải quyết vấn đề này thông qua ba mục tiêu cốt lõi:
a) Giải quyết sự phân mảnh
ISSB hợp nhất và kế thừa nội dung từ:
- SASB Standards
- TCFD recommendations
- CDSB Framework
- Integrated Reporting Framework
Mục tiêu là xây dựng một “baseline toàn cầu” (global baseline) cho công bố thông tin bền vững phục vụ thị trường vốn.
b) Cung cấp thông tin hữu ích cho nhà đầu tư (Investor-focused disclosure)
Khác với các chuẩn mực thiên về “tác động xã hội rộng” (impact materiality), ISSB tập trung vào financial materiality, tức là: Những rủi ro và cơ hội liên quan đến bền vững có thể ảnh hưởng đến dòng tiền, khả năng tiếp cận vốn hoặc chi phí vốn của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp không chỉ báo cáo “mình tác động gì đến môi trường”, mà phải công bố:
- Tác động của khí hậu đến mô hình kinh doanh
- Rủi ro chuyển đổi có thể làm suy giảm tài sản
- Ảnh hưởng đến kế hoạch đầu tư và cấu trúc vốn
c) Thúc đẩy dòng vốn bền vững
Thông tin minh bạch và có khả năng so sánh giúp:
- Giảm bất cân xứng thông tin giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư
- Giảm chi phí vốn
- Tăng khả năng tiếp cận tài chính bền vững
Đặc biệt, các thị trường mới nổi (emerging markets) có thể hưởng lợi nếu doanh nghiệp tuân thủ khung chuẩn toàn cầu.
2.3 Các tiêu chuẩn cốt lõi của ISSB: IFRS S1 và IFRS S2
ISSB đã ban hành hai tiêu chuẩn nền tảng vào tháng 6/2023.
2.3.1 IFRS S1 – Yêu cầu chung về công bố thông tin tài chính liên quan đến bền vững
Phạm vi
Yêu cầu doanh nghiệp công bố tất cả các rủi ro và cơ hội liên quan đến bền vững có thể ảnh hưởng trọng yếu đến:
- Dòng tiền hiện tại và tương lai
- Khả năng tiếp cận tài chính
- Chi phí vốn
Cấu trúc
IFRS S1 được xây dựng dựa trên bốn trụ cột của TCFD:
- Governance (Quản trị)
Vai trò của HĐQT và Ban điều hành trong giám sát rủi ro và cơ hội bền vững. - Strategy (Chiến lược)
Ảnh hưởng của yếu tố bền vững đến mô hình kinh doanh, chiến lược dài hạn và triển vọng tài chính. - Risk Management (Quản lý rủi ro)
Quy trình xác định, đánh giá và tích hợp rủi ro bền vững vào hệ thống quản trị rủi ro tổng thể (ERM). - Metrics & Targets (Chỉ số và Mục tiêu)
Các chỉ số định lượng và mục tiêu được sử dụng để đo lường hiệu suất.
2.3.2 IFRS S2 – Công bố thông tin liên quan đến khí hậu
IFRS S2 tập trung chuyên biệt vào rủi ro và cơ hội tài chính liên quan đến khí hậu.
a) Phân loại rủi ro khí hậu
- Rủi ro vật lý (Physical risks):
Lũ lụt, bão, hạn hán, nước biển dâng… - Rủi ro chuyển đổi (Transition risks):
Thay đổi chính sách carbon, thuế phát thải, công nghệ mới, thay đổi hành vi tiêu dùng.
b) Yêu cầu về phát thải khí nhà kính (GHG)
Doanh nghiệp phải đo lường và công bố:
- Scope 1 – Phát thải trực tiếp
- Scope 2 – Phát thải gián tiếp từ năng lượng mua
- Scope 3 – Phát thải gián tiếp từ chuỗi giá trị
Theo phương pháp của GHG Protocol.
IFRS S2 yêu cầu xem xét toàn bộ 15 nhóm phát thải Scope 3 nếu có trọng yếu.
c) Phân tích kịch bản khí hậu (Climate scenario analysis)
Doanh nghiệp được khuyến nghị thực hiện phân tích kịch bản để:
- Đánh giá khả năng chống chịu chiến lược
- Kiểm tra tác động tài chính dưới các kịch bản nhiệt độ khác nhau (ví dụ 1.5°C hoặc 2°C)
d) Chỉ số theo ngành
IFRS S2 tham chiếu các chỉ số ngành được phát triển từ SASB Standards nhằm đảm bảo tính liên quan theo từng lĩnh vực.
2.4 Mức độ chấp nhận toàn cầu
ISSB đã nhận được sự ủng hộ từ:
- G7
- G20
- IOSCO (International Organization of Securities Commissions)
IOSCO đã chính thức công nhận IFRS S1 và S2 là phù hợp để các quốc gia cân nhắc tích hợp vào khuôn khổ pháp lý của mình (2023).
Mặc dù ISSB không tự động có hiệu lực pháp lý tại mọi quốc gia, nhiều nước đang:
- Tham chiếu trực tiếp
- Hoặc điều chỉnh nội luật hóa dựa trên ISSB
Điều này cho thấy ISSB đang dần trở thành “baseline toàn cầu” cho báo cáo bền vững phục vụ thị trường vốn.
2.5 Tầm quan trọng của báo cáo bền vững trong bối cảnh mới

Báo cáo bền vững không còn là hoạt động tự nguyện mang tính hình ảnh thương hiệu. Trong nhiều thị trường, đây đang trở thành yêu cầu pháp lý hoặc điều kiện để tiếp cận vốn.
Việc áp dụng các chuẩn mực như ISSB mang lại cho doanh nghiệp những lợi ích chiến lược sau:
a) Đáp ứng kỳ vọng của nhà đầu tư và các bên liên quan
Nhà đầu tư toàn cầu ngày càng tích hợp yếu tố ESG vào quy trình ra quyết định. Thông tin bền vững có chất lượng cao giúp:
- Đánh giá rủi ro khí hậu, rủi ro chuyển đổi
- Phân tích khả năng thích ứng của doanh nghiệp
- Định giá chính xác hơn giá trị dài hạn
Theo khảo sát của Reuters (2023), phần lớn các nhà quản lý tài sản lớn cho biết họ ủng hộ việc áp dụng các chuẩn mực do ISSB ban hành.
b) Thúc đẩy chuyển dịch sang nền kinh tế ít carbon
Khi doanh nghiệp phải đo lường và công bố:
- Phát thải khí nhà kính (Scope 1, 2 và có thể là Scope 3)
- Rủi ro vật lý và rủi ro chuyển đổi
- Kế hoạch chuyển đổi (transition plan)
Họ buộc phải nâng cao năng lực quản trị rủi ro khí hậu và phân bổ vốn theo hướng bền vững hơn.
Điều này góp phần hỗ trợ mục tiêu toàn cầu về trung hòa carbon và thực hiện Thỏa thuận Paris.
2.6 Tác động của ISSB đối với Việt Nam
Việt Nam đã cam kết đạt mục tiêu phát thải ròng bằng “0” (Net-zero) vào năm 2050 tại COP26, đồng thời ban hành:
- Chiến lược Tăng trưởng Xanh Quốc gia giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn 2050
- Quy hoạch Điện VIII với định hướng chuyển dịch năng lượng
Trong bối cảnh đó, việc tiếp cận và từng bước hài hòa với các chuẩn mực như ISSB có ý nghĩa chiến lược ở ba khía cạnh:
a) Nâng cao khả năng tiếp cận vốn quốc tế
Các nhà đầu tư tổ chức, đặc biệt là quỹ đầu tư châu Âu và Bắc Mỹ, ngày càng yêu cầu thông tin phù hợp với chuẩn mực quốc tế.
Doanh nghiệp Việt Nam nếu không đáp ứng yêu cầu công bố thông tin bền vững có thể:
- Bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu
- Gặp khó khăn khi huy động vốn quốc tế
- Đối mặt với rủi ro tuân thủ trong tương lai
b) Củng cố vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu
Các tập đoàn đa quốc gia đang yêu cầu nhà cung cấp:
- Công bố phát thải
- Thực hiện kiểm toán ESG
- Đảm bảo minh bạch trong quản trị và lao động
Việc hiểu và áp dụng khung chuẩn ISSB giúp doanh nghiệp Việt Nam duy trì lợi thế cạnh tranh.
c) Thu hút dòng vốn đầu tư xanh (Green FDI)
Việt Nam có tiềm năng lớn trong các lĩnh vực:
- Năng lượng tái tạo
- Nông nghiệp bền vững
- Du lịch sinh thái
- Lâm nghiệp và sản phẩm ngoài gỗ (NTFP)
Việc áp dụng các chuẩn mực báo cáo bền vững giúp tăng độ tin cậy của thị trường, qua đó thu hút dòng vốn đầu tư xanh.
