Khi ISSB dần trở thành chuẩn mực tham chiếu của thị trường vốn toàn cầu, câu hỏi không còn là “có áp dụng hay không”, mà là “áp dụng khi nào và theo lộ trình nào”.
Đối với Việt Nam, một nền kinh tế định hướng xuất khẩu và phụ thuộc đáng kể vào dòng vốn FDI việc theo sát các chuẩn mực quốc tế như ISSB không chỉ là yêu cầu tuân thủ, mà còn là vấn đề năng lực cạnh tranh quốc gia.
III. Bối cảnh báo cáo bền vững tại Việt Nam

3.1 Khung pháp lý hiện hành
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã từng bước hình thành nền tảng pháp lý cho báo cáo bền vững và công bố thông tin ESG. Dù chưa có một bộ chuẩn mực ESG quốc gia độc lập, hệ thống văn bản hiện hành cho thấy định hướng ngày càng rõ ràng về minh bạch hóa thông tin môi trường – xã hội – quản trị.
3.1.1 Thông tư 96/2020/TT-BTC (hiệu lực từ 01/01/2021)
Đây là văn bản quan trọng quy định về công bố thông tin trên thị trường chứng khoán, thay thế Thông tư 155/2015/TT-BTC. Thông tư yêu cầu các công ty niêm yết phải công bố nội dung liên quan đến phát triển bền vững trong báo cáo thường niên hoặc lập báo cáo phát triển bền vững riêng.
Nội dung công bố bao gồm:
a. Môi trường
- Tổng lượng phát thải khí nhà kính (trực tiếp và gián tiếp)
- Mức tiêu thụ năng lượng, nước, nguyên vật liệu
- Quản lý chất thải
- Tuân thủ pháp luật về bảo vệ môi trường
b. Xã hội
- Thông tin về lao động, cơ cấu nhân sự
- Chính sách an toàn – sức khỏe nghề nghiệp
- Hoạt động đào tạo
- Trách nhiệm với cộng đồng
c. Quản trị
- Cơ cấu quản trị
- Chính sách và mục tiêu phát triển bền vững
- Đánh giá của Hội đồng quản trị về trách nhiệm môi trường và xã hội
3.1.2 Luật Bảo vệ Môi trường 2020
Luật Bảo vệ Môi trường 2020 tạo nền tảng pháp lý cho nghĩa vụ công khai thông tin môi trường. Điều 137 quy định trách nhiệm cung cấp, công khai thông tin môi trường của cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp, đặc biệt đối với các cơ sở có nguy cơ gây ô nhiễm.
3.1.3 Nghị định 155/2020/NĐ-CP
Nghị định này quy định chi tiết thi hành Luật Chứng khoán, bao gồm nghĩa vụ công bố thông tin của công ty đại chúng và doanh nghiệp niêm yết. Doanh nghiệp phải công bố các rủi ro có thể ảnh hưởng trọng yếu đến hoạt động sản xuất kinh doanh, trong đó có thể bao gồm rủi ro môi trường – xã hội nếu có tính trọng yếu.
3.1.4 Quyết định 13/2024/QĐ-TTg về danh mục cơ sở phải kiểm kê khí nhà kính
Quyết định này cập nhật danh mục 2.166 cơ sở thuộc các ngành phát thải lớn phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính và báo cáo định kỳ. Mốc báo cáo đầu tiên theo lộ trình hiện hành là trước ngày 31/03/2025.
Điều này cho thấy Việt Nam đang chuyển từ khuyến khích sang yêu cầu bắt buộc đối với minh bạch dữ liệu phát thải.
3.1.5 Định hướng ngành tài chính
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã ban hành:
- Công văn 9050/NHNN-TD (2017) về thúc đẩy tín dụng xanh
- Kế hoạch hành động của ngành ngân hàng thực hiện Chiến lược tăng trưởng xanh
Các tổ chức tín dụng được yêu cầu:
- Quản lý rủi ro môi trường – xã hội trong cấp tín dụng
- Báo cáo về dư nợ tín dụng xanh
Điều này tạo áp lực gián tiếp lên doanh nghiệp vay vốn phải minh bạch thông tin môi trường.
3.2 Định hướng phát triển và lộ trình hài hòa với quốc tế
Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển tiếp từ mô hình báo cáo mang tính khuyến khích sang mô hình hài hòa với chuẩn mực quốc tế.
3.2.1 Vai trò của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC)
SSC đang nghiên cứu sửa đổi Thông tư 96 theo hướng:
- Nâng cao chất lượng báo cáo bền vững
- Tăng tính chuẩn hóa
- Tiệm cận các chuẩn mực quốc tế như ISSB và GRI
Mục tiêu dài hạn là xây dựng hệ thống công bố thông tin bền vững quốc gia đồng bộ vào giai đoạn 2030.
3.2.2 Lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam
Bộ Tài chính đã ban hành Quyết định 345/QĐ-BTC về lộ trình áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS).
- Giai đoạn tự nguyện: 2022–2025
- Giai đoạn mở rộng sau 2025 (dự kiến từ 01/01/2026)
Việc triển khai IFRS tạo tiền đề quan trọng cho:
- Tư duy công bố thông tin theo chuẩn mực quốc tế
- Khả năng tích hợp chuẩn mực bền vững của ISSB vào hệ thống báo cáo tài chính
3.2.3 Cam kết Net-zero 2050
Cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 là động lực chính sách quan trọng nhất thúc đẩy:
- Cơ chế định giá carbon
- Kiểm kê khí nhà kính
- Thị trường carbon trong nước
- Yêu cầu minh bạch phát thải
Báo cáo bền vững vì thế không chỉ là yêu cầu thị trường vốn, mà còn là công cụ thực hiện chiến lược quốc gia.
IV. Tác động của ISSB đến các ngành B2B tại Việt Nam
Việc ISSB thiết lập chuẩn mực công bố thông tin bền vững theo hướng trọng yếu tài chính không chỉ tác động đến doanh nghiệp niêm yết, mà còn lan tỏa toàn bộ chuỗi giá trị B2B.
Các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng sẽ chịu áp lực cung cấp dữ liệu, minh bạch rủi ro và nâng cấp hệ thống quản trị để đáp ứng yêu cầu của:
- Nhà đầu tư
- Đối tác quốc tế
- Tổ chức tín dụng
- Doanh nghiệp đầu chuỗi áp dụng ISSB
Dưới đây là phân tích tác động theo từng nhóm ngành tiêu biểu.
4.1 CSR và Đầu tư bền vững

4.1.1 Cơ hội
a. Tăng khả năng tiếp cận vốn và đầu tư bền vững
Việc tuân thủ IFRS S1 và S2 giúp doanh nghiệp:
- Cung cấp thông tin có thể so sánh trên phạm vi quốc tế
- Giảm bất cân xứng thông tin với nhà đầu tư
- Nâng cao độ tin cậy khi tiếp cận quỹ đầu tư ESG
ISSB đóng vai trò như một “baseline toàn cầu”, giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận dòng vốn xanh và tín dụng bền vững.
b. Nâng cao uy tín và năng lực quản trị
Áp dụng ISSB yêu cầu doanh nghiệp:
- Thiết lập cơ chế giám sát cấp HĐQT
- Tích hợp rủi ro bền vững vào quản trị rủi ro tổng thể (ERM)
- Xây dựng hệ thống chỉ số và mục tiêu định lượng
Điều này không chỉ phục vụ báo cáo, mà còn nâng cấp năng lực quản trị nội bộ.
c. Quản lý rủi ro và tối ưu vận hành
Khi doanh nghiệp phải đo lường:
- Phát thải GHG
- Tiêu thụ năng lượng
- Rủi ro chuyển đổi
Họ có cơ sở dữ liệu để tối ưu chi phí và tăng hiệu quả vận hành.
4.1.2 Thách thức
a. Thu thập và tích hợp dữ liệu (đặc biệt Scope 3)
Scope 3 bao gồm 15 nhóm phát thải theo GHG Protocol, trải dài toàn bộ chuỗi giá trị.
Đối với nhiều doanh nghiệp Việt Nam:
- Dữ liệu chưa được số hóa
- Nhà cung cấp chưa sẵn sàng cung cấp thông tin
- Thiếu hệ thống kiểm soát nội bộ về dữ liệu ESG
b. Hạn chế về nguồn lực và chuyên môn
Đặc biệt với SME:
- Thiếu nhân sự ESG chuyên trách
- Chi phí đầu tư hệ thống báo cáo tương đối cao
- Thiếu kinh nghiệm đánh giá trọng yếu tài chính
c. Khoảng cách giữa bộ phận tài chính và bộ phận bền vững
ISSB yêu cầu tích hợp thông tin bền vững vào báo cáo tài chính.
Điều này đòi hỏi:
- Sự phối hợp chặt chẽ giữa CFO và bộ phận ESG
- Nâng cao năng lực phân tích tác động tài chính của rủi ro khí hậu
d. Nhầm lẫn giữa financial materiality và impact materiality
Sự khác biệt giữa ISSB (financial materiality) và EU CSRD (double materiality) có thể dẫn đến báo cáo thiếu nhất quán hoặc hiểu sai phạm vi công bố. Do đó doanh nghiệp cần phân định rõ để tránh rủi ro “greenwashing”.
4.2 Du lịch bền vững và phát triển điểm đến gắn với bảo tồn

4.2.1 Cơ hội
a. Gia tăng tín nhiệm quốc tế
Báo cáo theo ISSB giúp:
- Minh bạch rủi ro khí hậu (ví dụ: phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên)
- Thể hiện chiến lược giảm phát thải
- Tăng khả năng tiếp cận tài chính xanh
b. Thúc đẩy phát triển du lịch sinh thái
Yêu cầu đo lường phát thải và rủi ro vật lý buộc doanh nghiệp:
- Đánh giá dấu chân carbon
- Đầu tư hạ tầng tiết kiệm năng lượng
- Giảm tác động đến hệ sinh thái địa phương
4.2.2 Thách thức
- Chuỗi cung ứng phân mảnh (vận chuyển, thực phẩm, lưu trú)
- Khó thu thập dữ liệu Scope 3
- SME và du lịch cộng đồng thiếu năng lực kỹ thuật
- ESG chưa được tích hợp vào chiến lược dài hạn
4.3 Sản phẩm lâm nghiệp ngoài gỗ (NTFP)

NTFP đóng vai trò quan trọng trong sinh kế cộng đồng và bảo tồn đa dạng sinh học.
4.3.1 Tác động dưới góc nhìn IFRS S1 & S2
a. Governance
Doanh nghiệp phải công bố cơ chế giám sát tính bền vững, bao gồm:
- Trách nhiệm HĐQT
- Chính sách chia sẻ lợi ích
- Cơ chế kiểm soát khai thác
b. Strategy
Chiến lược cần phản ánh:
- Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến nguồn cung
- Rủi ro suy giảm đa dạng sinh học
- Kế hoạch bảo tồn và tái tạo tài nguyên
c. Risk Management
Các rủi ro chính:
- Khai thác quá mức
- Mất nguồn gen
- Gián đoạn chuỗi cung ứng do biến đổi khí hậu
d. Metrics & Targets
Doanh nghiệp có thể công bố:
- Tỷ lệ NTFP từ rừng được chứng nhận (FSC hoặc tương đương)
- Sản lượng khai thác bền vững
- Thu nhập cộng đồng địa phương
4.3.2 Rủi ro và cơ hội đặc thù
Rủi ro:
- Khai thác quá mức
- Thiếu truy xuất nguồn gốc
- Bất cân xứng lợi ích với cộng đồng địa phương
Cơ hội:
- Chứng nhận quốc tế (ví dụ FSC)
- Tiếp cận thị trường cao cấp
- Gia tăng giá trị gia tăng nhờ minh bạch ESG
4.3.3 Thách thức
- Chuỗi giá trị phân mảnh
- Khó thu thập dữ liệu phát thải
- Thiếu năng lực đánh giá trọng yếu tài chính
- Thiếu hệ thống truy xuất nguồn gốc số hóa
V. Cơ hội và lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp Việt Nam từ ISSB

Thích ứng với ISSB không đơn thuần là đáp ứng yêu cầu tuân thủ. Đối với doanh nghiệp Việt Nam, đây có thể là một quyết định chiến lược nhằm nâng cấp hệ thống quản trị, cải thiện khả năng tiếp cận vốn và củng cố vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
5.1 Thu hút nhà đầu tư và dòng vốn xanh
Minh bạch hóa thông tin giảm bất cân xứng với nhà đầu tư
Báo cáo theo IFRS S1 và S2 giúp doanh nghiệp:
- Cung cấp thông tin có tính trọng yếu tài chính (financial materiality)
- Chuẩn hóa cấu trúc công bố theo thông lệ quốc tế
- Tăng khả năng so sánh với doanh nghiệp cùng ngành ở thị trường khác
Điều này giúp nhà đầu tư:
- Định giá rủi ro chính xác hơn
- Đánh giá khả năng chống chịu dài hạn
- Phân bổ vốn hiệu quả hơn
Trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy tài chính xanh (trái phiếu xanh, tín dụng xanh), doanh nghiệp có hệ thống báo cáo minh bạch sẽ có lợi thế tiếp cận vốn.
ISSB như một “ngôn ngữ chung” cho thị trường vốn toàn cầu
Thay vì phải giải thích từng khung ESG riêng lẻ, ISSB cung cấp một baseline được nhiều quốc gia và tổ chức tài chính tham chiếu.
Điều này đặc biệt quan trọng với:
- Doanh nghiệp tìm kiếm vốn quốc tế
- SME muốn tham gia chuỗi cung ứng đa quốc gia
- Doanh nghiệp chuẩn bị IPO hoặc huy động vốn nước ngoài
5.2 Nâng cao uy tín và khả năng cạnh tranh quốc tế
Định vị doanh nghiệp tiên phong về quản trị bền vững
Việc chủ động áp dụng ISSB (ngay cả khi chưa bắt buộc tại Việt Nam) thể hiện:
- Tư duy quản trị dài hạn
- Năng lực quản lý rủi ro hiện đại
- Cam kết minh bạch
Điều này giúp doanh nghiệp xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp trong mắt:
- Nhà đầu tư
- Đối tác quốc tế
- Tổ chức tín dụng
Đáp ứng xu hướng tiêu dùng bền vững
Xu hướng tiêu dùng có trách nhiệm đang gia tăng, đặc biệt tại các thị trường xuất khẩu lớn như EU và Hoa Kỳ.
Doanh nghiệp minh bạch về:
- Phát thải
- Nguồn gốc nguyên liệu
- Điều kiện lao động
Sẽ có lợi thế cạnh tranh trong các ngành như du lịch, nông nghiệp, dệt may và thực phẩm.
Gia tăng giá trị thương hiệu dài hạn
Một thương hiệu gắn với minh bạch và quản trị bền vững thường:
- Tăng mức độ tin cậy
- Củng cố lòng trung thành của khách hàng
- Giảm rủi ro khủng hoảng danh tiếng
Về dài hạn, đây là yếu tố tạo giá trị vô hình nhưng có tác động trực tiếp đến định giá doanh nghiệp.
5.3 Tăng cường tiếp cận thị trường và chuỗi cung ứng quốc tế
ESG ngày càng trở thành điều kiện tham gia thị trường
Nhiều thị trường lớn đang tăng cường yêu cầu về minh bạch chuỗi cung ứng và nhân quyền, ví dụ:
- EU CSRD
- EU CSDDD
- Luật Chuỗi cung ứng của Đức (LkSG)
- UFLPA của Hoa Kỳ
Doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng toàn cầu có thể bị yêu cầu cung cấp dữ liệu ESG từ khách hàng hoặc tập đoàn mẹ. Việc xây dựng hệ thống báo cáo theo ISSB giúp doanh nghiệp:
- Chủ động cung cấp thông tin
- Giảm rủi ro bị loại khỏi chuỗi cung ứng
- Tăng tính sẵn sàng khi đối tác yêu cầu kiểm toán ESG
Tăng cường hợp tác trong chuỗi giá trị (Scope 3)
Yêu cầu công bố Scope 3 (nếu trọng yếu) thúc đẩy doanh nghiệp:
- Làm việc chặt chẽ hơn với nhà cung cấp
- Thiết lập cơ chế chia sẻ dữ liệu phát thải
- Cùng tối ưu hóa vận hành và giảm chi phí carbon
Điều này có thể nâng cao khả năng chống chịu toàn chuỗi cung ứng.
5.4 Cải thiện hiệu quả vận hành và quản lý rủi ro
Quá trình triển khai ISSB buộc doanh nghiệp phải:
- Lập bản đồ rủi ro khí hậu
- Đánh giá tác động tài chính tiềm tàng
- Thiết lập chỉ số theo dõi định lượng
Điều này giúp doanh nghiệp:
Xác định lãng phí và điểm yếu vận hành
Dữ liệu về năng lượng, nước và nguyên vật liệu giúp phát hiện khu vực kém hiệu quả.
Tiết kiệm chi phí dài hạn
Tối ưu hóa tài nguyên thường dẫn đến:
- Giảm chi phí năng lượng
- Giảm chi phí xử lý chất thải
- Giảm rủi ro vi phạm pháp lý
Nâng cao khả năng chống chịu
Doanh nghiệp có phân tích kịch bản khí hậu sẽ:
- Chuẩn bị tốt hơn cho cú sốc chính sách
- Ứng phó hiệu quả với gián đoạn chuỗi cung ứng
- Giảm thiểu rủi ro tài chính bất ngờ
VI. Thách thức và giải pháp hỗ trợ cho doanh nghiệp Việt Nam
Mặc dù ISSB mở ra nhiều cơ hội chiến lược, quá trình thích ứng đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) không hề đơn giản. Những thách thức không chỉ nằm ở chi phí tuân thủ, mà còn ở năng lực quản trị, hệ thống dữ liệu và mức độ sẵn sàng của toàn bộ chuỗi giá trị.
6.1 Thách thức chung đối với SMEs
Hạn chế về nhận thức và tư duy chiến lược
Nhiều SME vẫn xem báo cáo bền vững là nghĩa vụ hành chính thay vì công cụ quản trị rủi ro. Đặc biệt, sự khác biệt giữa Financial materiality (ISSB) và Double materiality (CSRD – EU) chưa được hiểu rõ, dẫn đến
Báo cáo thiếu trọng tâm:
- Lẫn lộn giữa tác động xã hội và rủi ro tài chính
- Khó tích hợp ESG vào chiến lược kinh doanh
Chi phí đầu tư ban đầu tương đối cao
Triển khai ISSB có thể đòi hỏi:
- Hệ thống thu thập dữ liệu phát thải
- Công cụ quản lý dữ liệu ESG
- Đào tạo nhân sự
- Tư vấn và kiểm toán độc lập
Đối với SME có biên lợi nhuận thấp, đây là rào cản đáng kể.
Thiếu chuyên môn và nhân sự chuyên trách
Phần lớn SME:
- Không có bộ phận ESG riêng
- Chưa tích hợp ESG vào phòng tài chính hoặc quản trị rủi ro
- Thiếu năng lực phân tích tác động tài chính từ rủi ro khí hậu
ISSB yêu cầu mức độ tích hợp cao giữa báo cáo bền vững và báo cáo tài chính, điều này tạo áp lực lớn về năng lực chuyên môn.
Tính phức tạp của hệ sinh thái tiêu chuẩn
Mặc dù ISSB hướng tới thống nhất “global baseline”, doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với:
- GRI
- CSRD (EU)
- Các yêu cầu chuỗi cung ứng riêng của từng tập đoàn
Sự chồng chéo có thể gây nhầm lẫn, đặc biệt trong giai đoạn chuyển tiếp.
Thách thức về dữ liệu chuỗi giá trị (Scope 3)
Việc công bố Scope 3 (nếu trọng yếu) đòi hỏi:
- Thu thập dữ liệu từ nhà cung cấp
- Thiết lập cơ chế kiểm soát và xác minh
- Chuẩn hóa phương pháp tính
Đối với SME nằm sâu trong chuỗi cung ứng, khả năng kiểm soát dữ liệu là hạn chế.
6.2 Hỗ trợ từ chính phủ Việt Nam
Việt Nam đang từng bước xây dựng hệ sinh thái chính sách hỗ trợ chuyển đổi bền vững
Khung chiến lược quốc gia
- Chiến lược Tăng trưởng Xanh 2021–2030, tầm nhìn 2050
- Định hướng phát triển kinh tế tuần hoàn
- Cam kết Net-zero 2050
Các chính sách này tạo nền tảng cho yêu cầu minh bạch hóa phát thải và quản trị bền vững.
Hoàn thiện khung pháp lý thị trường vốn
Ủy ban Chứng khoán Nhà nước đang nghiên cứu điều chỉnh quy định công bố thông tin theo hướng tiệm cận chuẩn mực quốc tế.
Phát triển tài chính xanh
Việt Nam đang thúc đẩy:
- Trái phiếu xanh
- Tín dụng xanh
- Cơ chế phân loại hoạt động kinh tế xanh (taxonomy – đang nghiên cứu xây dựng)
Các chính sách này có thể giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn ưu đãi nếu đáp ứng tiêu chí minh bạch.
Chương trình hỗ trợ SME
Một số địa phương triển khai chương trình:
- Đào tạo quản lý năng lượng
- Kiểm kê khí nhà kính
- Hỗ trợ chuyển đổi số
- Tư vấn chứng nhận môi trường
Phát triển khung ESG nội địa
Có các sáng kiến hợp tác giữa cơ quan quản lý và tổ chức quốc tế nhằm xây dựng hướng dẫn ESG phù hợp với bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt SME.
6.3 Vai trò của tổ chức tư vấn và tổ chức quốc tế
Các tổ chức trung gian có vai trò quan trọng trong việc:
Tư vấn chiến lược và đánh giá trọng yếu
Hỗ trợ doanh nghiệp:
- Thực hiện đánh giá trọng yếu tài chính
- Xây dựng lộ trình áp dụng ISSB
- Tích hợp ESG vào chiến lược kinh doanh
Đào tạo và nâng cao năng lực
Cung cấp:
- Chương trình đào tạo chuyên sâu theo ngành
- Hướng dẫn phương pháp tính phát thải
- Phân tích kịch bản khí hậu
Phát triển công cụ hỗ trợ SME
- Mẫu báo cáo đơn giản hóa
- Hướng dẫn từng bước
- Công cụ thu thập dữ liệu phù hợp quy mô nhỏ
Kết nối tài chính bền vững
Hỗ trợ doanh nghiệp:
- Tiếp cận quỹ đầu tư xanh
- Làm việc với ngân hàng phát triển
- Chuẩn bị hồ sơ tín dụng bền vững
6.4 Vai trò của doanh nghiệp lớn trong chuỗi cung ứng
Các doanh nghiệp lớn đặc biệt là tập đoàn FDI và doanh nghiệp xuất khẩu có vai trò dẫn dắt chuyển đổi
Đặt yêu cầu ESG đối với nhà cung cấp
Để đáp ứng:
- CSRD (EU)
- CSDDD
- Yêu cầu Scope 3 nội bộ
Doanh nghiệp đầu chuỗi sẽ yêu cầu SME:
- Cung cấp dữ liệu phát thải
- Minh bạch điều kiện lao động
- Tuân thủ tiêu chuẩn môi trường
Hợp tác nâng cao năng lực chuỗi cung ứng
Doanh nghiệp lớn có thể:
- Tài trợ đào tạo
- Hỗ trợ chuyển giao công nghệ
- Triển khai chương trình giảm phát thải chung
VII. Kết luận
ISSB như chất xúc tác cho chuyển đổi bền vững
ISSB không chỉ là một bộ tiêu chuẩn công bố thông tin. Ở cấp độ sâu hơn, đây là một cơ chế tái cấu trúc cách doanh nghiệp nhìn nhận rủi ro và cơ hội trong dài hạn.
Bằng việc yêu cầu công bố các yếu tố bền vững có tính trọng yếu tài chính, ISSB thúc đẩy:
- Sự tích hợp giữa ESG và quản trị doanh nghiệp
- Nâng cao trách nhiệm giải trình ở cấp Hội đồng quản trị
- Gắn kết bền vững với chiến lược tài chính
Đối với Việt Nam, quá trình thích ứng với ISSB có thể đòi hỏi:
- Đầu tư vào hệ thống dữ liệu
- Nâng cao năng lực phân tích rủi ro khí hậu
- Điều chỉnh cấu trúc quản trị
Tuy nhiên, lợi ích chiến lược là rõ ràng:
- Tăng khả năng tiếp cận vốn xanh
- Củng cố vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu
- Hỗ trợ thực hiện cam kết Net-zero 2050
ISSB vì vậy không chỉ là một yêu cầu tuân thủ tiềm năng, mà là một đòn bẩy để nâng cấp năng lực cạnh tranh quốc gia.
Hành động ưu tiên của doanh nghiệp B2B Việt Nam
Trước hết, doanh nghiệp cần nâng cao nhận thức và năng lực chuyên môn về ISSB, đặc biệt là hiểu rõ nội hàm của IFRS S1 và IFRS S2. Việc phân biệt giữa “trọng yếu tài chính” và các cách tiếp cận trọng yếu khác là điều kiện tiên quyết để tránh báo cáo dàn trải, thiếu trọng tâm. Đào tạo nội bộ và xây dựng đội ngũ có khả năng phân tích rủi ro bền vững dưới góc độ tài chính sẽ giúp doanh nghiệp chuyển từ tư duy tuân thủ sang tư duy quản trị chiến lược.
Bên cạnh đó, ESG cần được tích hợp vào chiến lược cốt lõi thay vì tồn tại như một báo cáo độc lập. Doanh nghiệp nên lồng ghép các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị vào hệ thống quản trị rủi ro tổng thể (ERM), kế hoạch đầu tư và mục tiêu tài chính dài hạn. Khi bền vững được gắn trực tiếp với chiến lược kinh doanh, các quyết định phân bổ vốn và vận hành sẽ trở nên nhất quán và có định hướng dài hạn hơn.
Một ưu tiên quan trọng khác là đầu tư vào hệ thống dữ liệu và công nghệ báo cáo. Chất lượng công bố thông tin phụ thuộc vào độ chính xác và khả năng truy xuất của dữ liệu. Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình thu thập, kiểm soát và phân tích dữ liệu ESG một cách bài bản, đặc biệt đối với các chỉ số phát thải và rủi ro khí hậu có thể mang tính trọng yếu tài chính. Việc chuẩn bị sớm sẽ giúp giảm chi phí điều chỉnh trong tương lai.
Cuối cùng, doanh nghiệp không nên chuyển đổi một cách đơn lẻ mà cần tăng cường hợp tác trong toàn bộ chuỗi giá trị. Làm việc chặt chẽ với nhà cung cấp, khách hàng và các tổ chức hỗ trợ sẽ giúp chia sẻ dữ liệu, nâng cao năng lực và giảm gánh nặng chi phí. Trong bối cảnh ESG ngày càng trở thành điều kiện tham gia thị trường, sự chủ động và phối hợp sẽ là yếu tố quyết định khả năng thích ứng và duy trì lợi thế cạnh tranh dài hạn.
