I. Giới thiệu: Động vật hoang dã – Tài sản vô giá hay rủi ro tiềm ẩn cho doanh nghiệp Việt Nam?

Việt Nam sở hữu đường bờ biển dài, hệ thống rừng nguyên sinh phong phú cùng sự đa dạng các hệ sinh thái trải dài từ núi cao đến đồng bằng ngập nước. Nhờ đó, Việt Nam tự hào là một trong 16 quốc gia có mức độ đa dạng sinh học cao nhất thế giới. Sự phong phú này được thể hiện qua hàng nghìn loài động, thực vật đặc hữu, tạo nên một kho tàng thiên nhiên vô cùng quý giá.
Tuy nhiên, đằng sau bức tranh rực rỡ ấy là một thực trạng đáng lo ngại: đa dạng sinh học tại Việt Nam đang suy giảm nhanh chóng và nghiêm trọng. Các hoạt động của con người như khai thác tài nguyên quá mức, chuyển đổi đất rừng sang nông nghiệp và hạ tầng, ô nhiễm môi trường, đặc biệt là tình trạng buôn bán động vật hoang dã trái phép, đã và đang đẩy nhiều loài đến bờ vực tuyệt chủng, đồng thời làm suy yếu các hệ sinh thái then chốt.
Mối liên hệ giữa động vật hoang dã và hoạt động kinh doanh không chỉ dừng lại ở trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR), mà còn trở thành yếu tố mang tính sống còn, quyết định khả năng phát triển bền vững của doanh nghiệp. Thiên nhiên không chỉ cung cấp tài nguyên, mà còn là “đối tác kinh doanh thầm lặng”, mang lại những dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu mà nếu mất đi, chi phí thay thế sẽ vô cùng lớn.
II. Mối liên hệ cốt lõi: Thiên nhiên là nền tảng kinh doanh và các dịch vụ hệ sinh thái
Việt Nam được công nhận là một điểm nóng đa dạng sinh học toàn cầu, nơi hội tụ nhiều loài đặc hữu và các hệ sinh thái độc đáo. Tuy nhiên, quá trình phát triển kinh tế nhanh cùng áp lực gia tăng dân số đang tạo ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với “vốn tự nhiên” của quốc gia. Động vật hoang dã, dù ít khi được nhắc đến trong các báo cáo tài chính, lại đóng vai trò then chốt trong việc duy trì các dịch vụ hệ sinh thái – nền tảng cho nhiều ngành kinh tế.
Các dịch vụ hệ sinh thái từ động vật hoang dã

Thụ phấn (nông nghiệp và an ninh lương thực):
Hàng nghìn loài côn trùng, chim và dơi tham gia thụ phấn cho cây trồng, góp phần đảm bảo năng suất nông nghiệp và an ninh lương thực. Tại Việt Nam, nhiều cây trồng chủ lực như cà phê, điều, hồ tiêu phụ thuộc lớn vào ong và các loài thụ phấn tự nhiên. Khi số lượng các loài này suy giảm, năng suất cây trồng sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng, kéo theo chi phí sản xuất tăng cao và rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng.
Điều hòa nước và khí hậu:
Thông qua vai trò trong chuỗi thức ăn và hệ sinh thái rừng, động vật hoang dã góp phần duy trì sức khỏe của rừng “lá phổi xanh” và “nhà máy nước” tự nhiên. Các khu rừng nguyên sinh với hệ động vật phong phú giúp giữ đất, giữ nước, giảm xói mòn, hạn chế lũ lụt và hấp thụ carbon, từ đó điều hòa khí hậu.
Kiểm soát sâu bệnh:
Nhiều loài chim, côn trùng ăn thịt, lưỡng cư và bò sát là các thiên địch tự nhiên, giúp kiểm soát sâu bệnh hại cây trồng. Nhờ đó, nhu cầu sử dụng thuốc trừ sâu hóa học được giảm thiểu, góp phần bảo vệ sức khỏe con người và giảm chi phí sản xuất cho doanh nghiệp nông nghiệp.
Nguồn gen cho nghiên cứu và phát triển:
Động vật hoang dã là kho tàng gen quý hiếm, mang tiềm năng lớn cho các lĩnh vực y học, dược phẩm và công nghệ sinh học. Việc nghiên cứu khả năng miễn dịch của một số loài có thể mở ra hướng đi mới trong phát triển vắc-xin và thuốc điều trị.
Khái niệm “thiên nhiên là nền tảng kinh doanh” nhấn mạnh sự phụ thuộc sâu sắc của phần lớn các ngành kinh tế vào tài nguyên thiên nhiên và đa dạng sinh học. Từ nguyên liệu đầu vào như gỗ, thủy sản, nông sản đến các dịch vụ điều tiết như nước sạch, không khí trong lành và đất màu mỡ, thiên nhiên cung cấp những yếu tố không thể thay thế. Doanh nghiệp nhận thức rõ mối liên hệ này sẽ có lợi thế cạnh tranh, xây dựng được chiến lược phát triển bền vững, giảm thiểu rủi ro đa dạng sinh học và thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu.
III. Rủi ro đa dạng sinh học và suy giảm động vật hoang dã đối với doanh nghiệp
Sự suy giảm đa dạng sinh học và mất mát động vật hoang dã không còn là vấn đề riêng của các tổ chức bảo tồn, mà đã trở thành rủi ro đa dạng sinh học đối với doanh nghiệp, gây ra những tác động tiêu cực trên nhiều phương diện.
Gián đoạn chuỗi cung ứng
Nguồn nguyên liệu đầu vào:
Nhiều ngành kinh tế tại Việt Nam phụ thuộc trực tiếp vào tài nguyên thiên nhiên. Việc cạn kiệt nguồn lợi thủy sản do đánh bắt quá mức hoặc ô nhiễm môi trường, như trường hợp cá tra tại Đồng bằng sông Cửu Long, có thể dẫn đến thiếu hụt nguyên liệu cho các nhà máy chế biến, làm tăng giá thành hoặc buộc doanh nghiệp phải tìm nguồn cung thay thế tốn kém hơn. Tương tự, nạn phá rừng làm suy giảm nguồn gỗ hợp pháp và đa dạng sinh học, gây khó khăn cho các doanh nghiệp chế biến gỗ xuất khẩu trong việc chứng minh nguồn gốc bền vững.
Ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng nông sản:
Sự suy giảm các loài thụ phấn như ong làm giảm năng suất các cây trồng chủ lực như cà phê, hồ tiêu và cây ăn quả. Điều này buộc nông dân phải tăng cường sử dụng phân bón hóa học hoặc áp dụng thụ phấn nhân tạo, kéo theo chi phí sản xuất tăng cao và ảnh hưởng đến chất lượng nông sản, từ đó gây rủi ro cho an ninh lương thực quốc gia.
Rủi ro pháp lý và danh tiếng
Vi phạm pháp luật:
Doanh nghiệp liên quan đến việc buôn bán, sử dụng động vật hoang dã trái phép hoặc gián tiếp gây tổn hại đến môi trường sống của chúng có thể đối mặt với các chế tài nghiêm khắc theo Luật Đa dạng sinh học 2018, Luật Lâm nghiệp 2017 và Bộ luật Hình sự. Là thành viên của Công ước CITES, Việt Nam áp dụng các quy định chặt chẽ, và việc vi phạm có thể dẫn đến rào cản thương mại cũng như các biện pháp trừng phạt quốc tế.
Ảnh hưởng đến hình ảnh thương hiệu:
Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các sản phẩm và dịch vụ bền vững, bất kỳ mối liên đới nào với hoạt động gây hại đến động vật hoang dã đều có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến uy tín doanh nghiệp. Chẳng hạn, các tour du lịch khai thác động vật hoang dã bị ngược đãi có nguy cơ bị cộng đồng quốc tế tẩy chay, khiến doanh nghiệp mất đi lượng lớn khách hàng tiềm năng. Những chiến dịch như “Nói KHÔNG với động vật hoang dã” của VCCI-HCM và WWF cho thấy tầm quan trọng của hình ảnh doanh nghiệp có trách nhiệm.
Chi phí hoạt động và rủi ro tài chính gia tăng
Khi các dịch vụ hệ sinh thái từ động vật hoang dã suy giảm, doanh nghiệp buộc phải đầu tư vào các giải pháp thay thế với chi phí cao hơn. Việc mất đi khả năng kiểm soát sâu bệnh tự nhiên khiến chi phí thuốc trừ sâu gia tăng. Sự suy thoái rừng đầu nguồn làm giảm chất lượng và trữ lượng nước, buộc các nhà máy – đặc biệt trong ngành thực phẩm và đồ uống – phải đầu tư hệ thống xử lý nước phức tạp và tốn kém.
Ở quy mô lớn, mất đa dạng sinh học có thể gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho cả quốc gia, ảnh hưởng đến xếp hạng tín dụng, làm tăng chi phí vay vốn của doanh nghiệp và hạn chế khả năng tiếp cận nguồn tài chính quốc tế. Trong bối cảnh các nhà đầu tư ngày càng chú trọng các tiêu chí ESG, rủi ro liên quan đến đa dạng sinh học trở thành một điểm trừ đáng kể.
Động vật hoang dã và an ninh lương thực:
Sự suy giảm các loài thụ phấn và thiên địch tự nhiên trực tiếp tác động đến năng suất nông nghiệp, làm gia tăng nguy cơ mất mùa và thiếu hụt nguồn cung thực phẩm. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến ngành nông nghiệp mà còn tác động lan tỏa đến toàn bộ nền kinh tế và an sinh xã hội.
IV. Cơ hội chuyển đổi xanh và phát triển bền vững từ bảo tồn động vật hoang dã

Trước những rủi ro ngày càng rõ rệt từ suy thoái đa dạng sinh học, doanh nghiệp Việt Nam đồng thời đứng trước nhiều cơ hội để tái định hình chiến lược phát triển theo hướng xanh và bền vững. Việc lồng ghép bảo tồn động vật hoang dã vào hoạt động kinh doanh không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh và giá trị dài hạn.
Phát triển chuỗi giá trị bền vững và chuỗi cung ứng xanh
Nông nghiệp hữu cơ và nông nghiệp tái tạo:
Đầu tư vào các mô hình nông nghiệp không sử dụng thuốc diệt cỏ, tận dụng cành cây, lá khô để tạo mùn hữu cơ, từ đó cải thiện sức khỏe đất và tăng cường đa dạng sinh học. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng chuỗi cung ứng nông sản bền vững.
Truy xuất nguồn gốc minh bạch:
Ứng dụng công nghệ Blockchain hoặc mã QR để theo dõi toàn bộ hành trình sản phẩm từ nông trại đến tay người tiêu dùng. Giải pháp này không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của các thị trường như EU, Mỹ, Nhật Bản mà còn nâng cao uy tín và giá trị thương mại cho nông sản Việt Nam.
Du lịch sinh thái và sinh kế bền vững
Phát triển các mô hình du lịch thân thiện với môi trường, tôn trọng văn hóa bản địa và chia sẻ lợi ích công bằng với cộng đồng địa phương.
Ví dụ: Các khu du lịch sinh thái tại Vườn Quốc gia Côn Đảo hay Tràm Chim (Đồng Tháp) đã thu hút thành công du khách yêu thiên nhiên, đồng thời đóng góp tích cực cho công tác bảo tồn và tạo ra việc làm xanh cho người dân địa phương.
WANEE Nature Hub có thể trở thành không gian lý tưởng để các doanh nghiệp du lịch tổ chức workshop về du lịch bền vững, kết nối chuyên gia bảo tồn và cộng đồng địa phương.
Tiếp cận nguồn tài chính xanh
Các ngân hàng và tổ chức tài chính quốc tế ngày càng ưu tiên tín dụng xanh, trái phiếu xanh và các quỹ bảo tồn dành cho doanh nghiệp có cam kết rõ ràng với môi trường và đa dạng sinh học.
Nâng cao thương hiệu và khả năng cạnh tranh
Việc xây dựng hình ảnh doanh nghiệp có trách nhiệm với môi trường và xã hội giúp đáp ứng xu hướng tiêu dùng bền vững ngày càng gia tăng, từ đó củng cố niềm tin và sự trung thành của khách hàng, đặc biệt là thế hệ trẻ.
Đổi mới sáng tạo và công nghệ sinh học
Ứng dụng khoa học – công nghệ nhằm quản lý tài nguyên hiệu quả hơn, phát triển các sản phẩm và giải pháp thay thế bền vững, giảm thiểu tác động tiêu cực lên môi trường tự nhiên.
Ví dụ: Việc sử dụng flycam, trí tuệ nhân tạo (AI) để giám sát và nhận dạng loài giúp theo dõi động vật hoang dã mà không làm xáo trộn môi trường sống của chúng.
V. Mô hình hợp tác và Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) trong bảo tồn động vật hoang dã tại Việt Nam

Bảo tồn động vật hoang dã không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước hay các tổ chức bảo tồn, mà đòi hỏi sự tham gia tích cực và lâu dài của cộng đồng doanh nghiệp thông qua các hoạt động CSR và mô hình hợp tác đa dạng.
Cam kết chống buôn bán và tiêu thụ động vật hoang dã trái phép
Nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã chủ động ký cam kết “Nói KHÔNG với mọi hành vi tiêu thụ trái phép động vật hoang dã”.
Ví dụ: VCCI-HCM phối hợp cùng WWF Việt Nam triển khai các tọa đàm và chiến dịch “Doanh nghiệp đồng hành vì Bảo tồn Động vật Hoang dã”, kêu gọi doanh nghiệp không sử dụng, buôn bán hay quảng cáo sản phẩm từ động vật hoang dã.
Hợp tác và tài trợ cho các dự án bảo tồn
Doanh nghiệp có thể đóng góp tài chính thông qua quỹ CSR hoặc hợp tác với các tổ chức quốc tế/tổ chức phi chính phủ để hỗ trợ các dự án bảo tồn cụ thể.
Nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi
Doanh nghiệp có thể triển khai các chiến dịch truyền thông và giáo dục nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị đa dạng sinh học cũng như rủi ro từ việc tiêu thụ động vật hoang dã.
WANEE Terra Studio có thể hỗ trợ thiết kế và thực hiện các chiến dịch truyền thông sáng tạo, thông qua storytelling và visual content, giúp lan tỏa thông điệp bảo tồn một cách mạnh mẽ và hiệu quả.
Hợp tác công – tư (PPP)
Mô hình PPP cho phép huy động nguồn lực từ cả Nhà nước và khu vực tư nhân cho các dự án bảo tồn quy mô lớn như quản lý rừng bền vững hoặc phát triển du lịch sinh thái tại các khu bảo tồn. Mô hình này giúp kết hợp năng lực quản trị của doanh nghiệp với khung pháp lý của Nhà nước.
Xây dựng năng lực và hỗ trợ kỹ thuật
Doanh nghiệp có chuyên môn có thể hỗ trợ đào tạo và cung cấp kỹ thuật cho cơ quan chức năng, lực lượng kiểm lâm hoặc cộng đồng địa phương trong các lĩnh vực thực thi pháp luật, quản lý tài nguyên và phát triển sinh kế bền vững.
Ví dụ: WCS Việt Nam hợp tác với các cơ quan chính phủ để xây dựng năng lực cho đội ngũ nhà báo và hỗ trợ kỹ thuật trong công tác chống buôn bán động vật hoang dã.
VI. Kết luận: Hướng tới tương lai bền vững cho động vật hoang dã và doanh nghiệp Việt Nam
Bài viết đã làm rõ mối quan hệ gắn bó, không thể tách rời giữa động vật hoang dã và hoạt động kinh doanh. Đa dạng sinh học với động vật hoang dã là một cấu phần không thể thiếu, không chỉ là tài sản tự nhiên vô giá mà còn là nền tảng sống còn cho sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Sự suy giảm đa dạng sinh học không chỉ tạo ra các rủi ro đa dạng sinh học đối với doanh nghiệp về chuỗi cung ứng, pháp lý, danh tiếng và tài chính, mà còn đe dọa trực tiếp đến an ninh lương thực và các dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu.
Tuy nhiên, thách thức cũng chính là cơ hội. Việc chủ động tham gia vào các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã mở ra con đường chuyển đổi xanh cho doanh nghiệp, từ phát triển chuỗi giá trị bền vững, nâng cao năng lực truy xuất nguồn gốc, tiếp cận nguồn tài chính xanh, đến củng cố uy tín thương hiệu và ứng dụng hiệu quả công nghệ số trong quản trị chuỗi cung ứng.
Hướng tới tương lai, doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động tích hợp bảo tồn vào chiến lược phát triển cốt lõi, tuân thủ nghiêm ngặt khung pháp lý, ứng dụng công nghệ hiện đại để giám sát và minh bạch chuỗi cung ứng, đồng thời tăng cường hợp tác với các tổ chức bảo tồn, cộng đồng địa phương và các bên liên quan. Mỗi quyết định kinh doanh, nếu được cân nhắc trên nền tảng bền vững, sẽ trở thành một đóng góp thiết thực cho một Việt Nam xanh hơn, thịnh vượng hơn nơi con người và động vật hoang dã cùng tồn tại hài hòa.
WANEE Terra Studio và WANEE Nature Hub tự hào đồng hành cùng doanh nghiệp trên hành trình này, hỗ trợ từ xây dựng chiến lược, phát triển nội dung truyền thông đến triển khai các sáng kiến bền vững, góp phần biến cam kết bảo tồn thành giá trị thực tiễn và lan tỏa lâu dài.
