I. Giới thiệu
Việt Nam được ghi nhận là một trong những quốc gia có đa dạng sinh học cao với sự hiện diện của nhiều loài linh trưởng quý hiếm, các loài chim đặc hữu và hệ thực vật phong phú. Động vật hoang dã (ĐVHD) không chỉ đóng vai trò then chốt trong việc duy trì cân bằng sinh thái, mà còn góp phần quan trọng vào phát triển kinh tế thông qua du lịch sinh thái, nghiên cứu khoa học và bảo tồn nguồn gen. Tuy nhiên, những giá trị này đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi một vấn nạn mang tính toàn cầu: buôn bán động vật hoang dã trái phép, trong đó Việt Nam không may là một trong những điểm nóng.

Thực trạng buôn bán ĐVHD trái phép tại Việt Nam không chỉ là một thách thức ở cấp quốc gia, mà còn là mắt xích trong mạng lưới tội phạm xuyên quốc gia tinh vi. Đây là một ngành kinh doanh phi pháp có mức lợi nhuận rất cao, với giá trị ước tính lên tới 21 tỷ USD mỗi năm trên toàn cầu, gây ra những tác động sâu rộng đến đa dạng sinh học, an ninh xã hội và hình ảnh quốc tế của Việt Nam. Nhiều loài như chim, bò sát và các loài thú nhỏ đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng do bị săn bắt và buôn bán trái phép nhằm phục vụ nhu cầu y học cổ truyền, tiêu dùng xa xỉ hoặc nuôi làm vật cảnh độc lạ.
Trong bối cảnh đó, vai trò của cộng đồng doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp B2B, ngày càng trở nên cấp thiết. Cuộc chiến chống buôn bán ĐVHD không chỉ là trách nhiệm của các cơ quan chức năng hay tổ chức bảo tồn, mà còn đòi hỏi sự tham gia chủ động của doanh nghiệp trong việc từ chối xử dụng các sản phẩm liên quan đến ĐVHD hay nâng cao nhận thức cho chính nhân viên của mình. Thông qua các chương trình Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), doanh nghiệp có thể trở thành những mắt xích quan trọng trong việc ngăn chặn nhu cầu tiêu thụ và hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn. Trong kỷ nguyên mới, CSR không còn là lựa chọn mang tính hình thức, mà đã trở thành yếu tố then chốt quyết định uy tín và khả năng phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Bài viết này của WANEE Terra Studio tập trung phân tích những đóng góp cụ thể và khả thi của doanh nghiệp Việt Nam trong nỗ lực chống buôn bán ĐVHD trái phép. Thông qua việc làm rõ các chiến lược CSR thực tiễn, bài viết hướng tới việc không chỉ bảo vệ các loài hoang dã quý hiếm, mà còn thúc đẩy mô hình phát triển bền vững cho quốc gia.
II. Thực trạng buôn bán động vật hoang dã trái phép tại Việt Nam và các tác động
Trong nhiều năm qua, Việt Nam đã được xác định là một trong những điểm nóng của hoạt động buôn bán động vật hoang dã (ĐVHD) trái phép, vừa là trung tâm trung chuyển, vừa là thị trường tiêu thụ. Vị trí địa lý chiến lược, cùng hệ thống biên giới dài và việc kiểm soát tại một số khu vực còn nhiều hạn chế, đã tạo điều kiện để các mạng lưới tội phạm có tổ chức lợi dụng, buôn lậu ĐVHD từ các nước láng giềng hoặc các châu lục khác vào Việt Nam, cũng như từ Việt Nam ra thị trường quốc tế.
Lợi nhuận khổng lồ từ hoạt động phi pháp này ước tính khoảng 21 triệu USD mỗi năm vào năm 2008 và đây được coi là động lực khiến các băng nhóm tội phạm không ngừng mở rộng quy mô đồng thời gia tăng mức độ tinh vi trong phương thức hoạt động.

1. Nhu cầu tiêu thụ động vật hoang dã tại Việt Nam
Nhu cầu tiêu thụ ĐVHD tại Việt Nam vẫn ở mức cao, xuất phát từ nhiều yếu tố văn hóa, xã hội và hành vi tiêu dùng:
- Y học cổ truyền:
Một số sản phẩm từ ĐVHD như sừng tê giác, cao hổ cốt, mật gấu, vảy tê tê vẫn được sử dụng trong y học cổ truyền, bất chấp các bằng chứng khoa học cho thấy hiệu quả không rõ ràng và sự tồn tại của các giải pháp thay thế bền vững. - Tiêu dùng xa xỉ và biểu tượng địa vị:
Các sản phẩm từ ĐVHD như ngà voi, sừng tê giác, mai rùa biển hay thịt thú rừng vẫn được coi là biểu tượng của sự giàu có, quyền lực và địa vị xã hội, đặc biệt trong một bộ phận giới kinh doanh và tầng lớp thượng lưu. - Thú cưng độc lạ:
Xu hướng nuôi các loài ĐVHD quý hiếm, ngoại lai làm thú cưng cũng góp phần thúc đẩy hoạt động buôn bán trái phép các loài bò sát, chim và linh trưởng.
Bên cạnh đó, các kênh giao dịch ngày càng đa dạng, từ chợ truyền thống, nhà hàng, cửa hàng kinh doanh vật phẩm phong thủy, cho đến các nền tảng trực tuyến như Facebook, Zalo, YouTube và các trang thương mại điện tử. Sự phát triển mạnh mẽ của internet và mạng xã hội đã khiến việc theo dõi, phát hiện và kiểm soát hoạt động buôn bán ĐVHD trái phép trở nên phức tạp hơn bao giờ hết.
2. Các tác động nghiêm trọng của buôn bán ĐVHD trái phép
Hoạt động buôn bán ĐVHD trái phép gây ra những hệ lụy sâu rộng và lâu dài:
- Suy giảm đa dạng sinh học:
Nhiều loài ĐVHD đặc hữu và quý hiếm của Việt Nam, cũng như các loài từ các quốc gia khác, đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng cao do bị săn bắt và khai thác quá mức. Điển hình là tê giác (đã tuyệt chủng tại Việt Nam), hổ, tê tê, voi, các loài rùa biển, voọc chà vá chân đỏ và nhiều loài bò sát khác. - Suy thoái hệ sinh thái:
Sự biến mất của các loài then chốt tạo ra hiệu ứng domino, làm mất cân bằng sinh thái, phá vỡ chuỗi thức ăn và suy giảm chức năng của rừng cũng như các hệ sinh thái tự nhiên khác. - Rủi ro đối với sức khỏe cộng đồng:
Việc buôn bán và tiêu thụ ĐVHD trái phép làm gia tăng nguy cơ lây truyền các bệnh từ động vật sang người (zoonotic diseases), tiềm ẩn nguy cơ bùng phát các đại dịch trong tương lai. - Ảnh hưởng đến an ninh và kinh tế:
Buôn bán ĐVHD trái phép thường gắn liền với các loại tội phạm có tổ chức khác như rửa tiền, hối lộ và tham nhũng, làm suy yếu pháp quyền và gây thiệt hại kinh tế đáng kể. - Tổn hại hình ảnh quốc gia:
Việt Nam phải đối mặt với áp lực quốc tế ngày càng lớn và các đánh giá tiêu cực về nỗ lực bảo tồn, ảnh hưởng đến quan hệ ngoại giao và cơ hội hợp tác quốc tế.
3. Phản ứng chính sách và khung pháp lý của Việt Nam
Trước mức độ nghiêm trọng của vấn nạn này, Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong hoàn thiện khung pháp lý:
- Chỉ thị 28/CT-TTg (2016):
Thủ tướng Chính phủ ban hành chỉ thị về các giải pháp cấp bách nhằm phòng ngừa và đấu tranh với các hành vi vi phạm pháp luật liên quan đến ĐVHD, yêu cầu các bộ, ngành và địa phương tăng cường kiểm soát, điều tra và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. - Sửa đổi Bộ luật Hình sự (2015, 2017):
Các quy định về tội phạm liên quan đến ĐVHD được sửa đổi theo hướng tăng nặng hình phạt, áp dụng mức án nghiêm khắc hơn đối với các hành vi săn bắt, buôn bán và tàng trữ trái phép, đặc biệt với các loài nguy cấp, quý hiếm. - Chỉ thị năm 2020:
Quy định cấm nhập khẩu và buôn bán ĐVHD (cả sống và chết) cùng các sản phẩm từ chúng, đánh dấu một bước đi quan trọng nhằm hạn chế nguồn cung và thị trường tiêu thụ trong nước.
Tuy nhiên, thách thức trong thực thi pháp luật vẫn còn lớn, đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội. Trong đó, sự tham gia chủ động, có trách nhiệm và lâu dài của cộng đồng doanh nghiệp được xem là một yếu tố then chốt để tạo ra những thay đổi thực chất và bền vững.
III. CSR và chống buôn bán động vật hoang dã: Cam kết tổng thể từ doanh nghiệp Việt Nam

Trong bối cảnh buôn bán động vật hoang dã (ĐVHD) trái phép ngày càng tinh vi và mang tính xuyên quốc gia, Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) không còn dừng lại ở việc tuân thủ pháp luật, mà đã trở thành một cam kết đạo đức và chiến lược kinh doanh bền vững. Ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt Nam nhận thức rõ rằng việc tích hợp bảo tồn ĐVHD vào chiến lược CSR không chỉ góp phần bảo vệ thiên nhiên, mà còn giúp quản lý rủi ro, nâng cao uy tín thương hiệu và tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn.
1. Doanh nghiệp đồng hành bảo tồn: Cam kết cấp cao và liên minh doanh nghiệp
Nhiều doanh nghiệp hàng đầu tại Việt Nam đã thể hiện cam kết mạnh mẽ thông qua việc tham gia các liên minh doanh nghiệp và ký kết các tuyên bố công khai nhằm chống buôn bán ĐVHD. Các sáng kiến như “Pledge for Wildlife” hay “Business Coalition for Wildlife” đã thu hút sự tham gia của không chỉ các tổ chức bảo tồn trên khắp thế giới mà còn nhiều tập đoàn quốc tế lớn.
Những liên minh này không chỉ cam kết loại bỏ việc tiêu thụ ĐVHD trong nội bộ doanh nghiệp, mà còn đóng vai trò vận động chính sách, kêu gọi chính phủ và các bên liên quan hành động quyết liệt hơn trong cuộc chiến chống tội phạm ĐVHD. Cách tiếp cận này phản ánh nhận thức ngày càng rõ ràng của doanh nghiệp rằng một môi trường tự nhiên lành mạnh chính là nền tảng cho sự phát triển kinh doanh bền vững.
2. Chính sách nội bộ về động vật hoang dã: Xây dựng văn hóa “không khoan nhượng”
Xây dựng và thực thi chính sách nội bộ nghiêm ngặt về ĐVHD là một trong những bước đi nền tảng nhưng mang lại hiệu quả cao mà doanh nghiệp có thể triển khai.
Ví dụ thực tiễn:
Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) phối hợp cùng tổ chức TRAFFIC đã thúc đẩy mạnh mẽ các thực hành kinh doanh có trách nhiệm, tổ chức nhiều hội thảo dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) nhằm lồng ghép các nguyên tắc bảo tồn ĐVHD vào khung CSR thông qua các hoạt động sau:
- Tuyên bố cam kết: Ban hành tuyên bố rõ ràng về việc không sử dụng, mua bán hoặc vận chuyển ĐVHD trái phép và các sản phẩm từ chúng, được ký bởi lãnh đạo cấp cao.
- Quy định nội bộ: Xây dựng quy định áp dụng cho toàn bộ nhân viên, đối tác, nhà cung cấp và khách hàng.
- Kiểm soát chuỗi cung ứng: Yêu cầu nhà cung cấp chứng minh nguồn gốc hợp pháp của nguyên liệu và sản phẩm, đặc biệt trong các lĩnh vực có rủi ro cao như thực phẩm, y dược và thủ công mỹ nghệ.
- Chế tài rõ ràng: Quy định các biện pháp kỷ luật và xử phạt nghiêm khắc đối với các hành vi vi phạm.
- Kênh báo cáo: Thiết lập kênh báo cáo ẩn danh để nhân viên có thể tố giác vi phạm mà không lo bị trả đũa.
3. Quản lý rủi ro trong chuỗi cung ứng và logistics
Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực vận tải và logistics có nguy cơ vô tình trở thành mắt xích trong chuỗi buôn lậu ĐVHD nếu không có các biện pháp kiểm soát phù hợp.
Hợp tác thực tiễn:
Nhiều công ty vận chuyển đã và đang hợp tác với các tổ chức như TRAFFIC, WWF cùng các hiệp hội ngành nghề (ví dụ VATA – Hiệp hội Vận tải Ô tô Việt Nam) để đào tạo nhân viên, nâng cao năng lực nhận diện ĐVHD trái phép và xây dựng chính sách “không khoan nhượng”. Hiểu quả của hoạt động này có thể đo lường như sau:
- Tỷ lệ nhân viên được đào tạo về chống buôn bán ĐVHD (mục tiêu đạt 100% trong vòng 1 năm).
- Số vụ việc nghi ngờ được báo cáo và xử lý thành công.
- Số lượng hàng hóa ĐVHD trái phép bị phát hiện đi qua chuỗi cung ứng của doanh nghiệp (mục tiêu 0 vụ trong vòng 3 năm)
Ví dụ:
Một doanh nghiệp logistics lớn có thể đầu tư vào hệ thống kiểm tra hàng hóa bằng công nghệ cao, đồng thời đào tạo đội ngũ hải quan, kho bãi về các dấu hiệu nhận biết hàng hóa ĐVHD trái phép, như mùi đặc trưng, bao bì đáng ngờ hoặc điểm đến bất thường.
4. Hành động trên các nền tảng trực tuyến
Sự bùng nổ của thương mại điện tử và mạng xã hội đã biến các nền tảng trực tuyến thành một trong những điểm nóng của hoạt động buôn bán ĐVHD trái phép.
Tham gia liên minh toàn cầu:
Các tập đoàn công nghệ lớn như Meta, Microsoft, Google và Lazada đã tham gia “Coalition to End the Online Wildlife Trade”, nhằm phối hợp ngăn chặn hoạt động buôn bán ĐVHD trên không gian mạng.
Phát triển công cụ kiểm soát:
Những doanh nghiệp này đã phát triển các công cụ như Online Wildlife Education & Training (OWLET) để hỗ trợ nhận diện và loại bỏ các quảng cáo, giao dịch bất hợp pháp. Các doanh nghiệp thương mại điện tử tại Việt Nam cũng có thể học hỏi và hợp tác triển khai thuật toán phát hiện, cùng các chính sách kiểm duyệt chặt chẽ, nhằm loại bỏ tài khoản và nội dung vi phạm.
IV. Các giải pháp và hoạt động CSR trọng tâm cho doanh nghiệp (tổng hợp)

Để các hoạt động CSR chống buôn bán động vật hoang dã (ĐVHD) tạo ra tác động thực chất, doanh nghiệp cần tiếp cận theo hướng tổng thể, có chiến lược và có thể đo lường. Thay vì các hành động rời rạc, CSR chỉ thực sự hiệu quả khi được tích hợp vào chính sách nội bộ, vận hành, chuỗi cung ứng và chiến lược thương hiệu.
1. Xây dựng chính sách nội bộ về động vật hoang dã
Cam kết rõ ràng từ cấp lãnh đạo
Mỗi doanh nghiệp cần ban hành cam kết bằng văn bản về việc “không sử dụng sản phẩm từ động vật hoang dã” trong toàn bộ hoạt động kinh doanh, bao gồm tiếp khách, sự kiện, quà tặng doanh nghiệp và chuỗi cung ứng.
Ban hành quy định cụ thể
Các quy định này cần được áp dụng thống nhất cho toàn bộ nhân viên, đối tác và nhà cung cấp, bao gồm việc nghiêm cấm vận chuyển, mua bán hoặc tiêu thụ ĐVHD trái phép dưới bất kỳ hình thức nào trong khuôn khổ hoạt động của doanh nghiệp.
Kiểm soát chặt chẽ chuỗi cung ứng
Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình kiểm tra và truy xuất nguồn gốc đối với các nguyên liệu và sản phẩm có nguy cơ liên quan đến ĐVHD, như thực phẩm, dược liệu hoặc các sản phẩm trang trí.
2. Nâng cao nhận thức cho nhân viên và khách hàng
Đào tạo định kỳ
Doanh nghiệp nên tổ chức các chương trình đào tạo về pháp luật liên quan đến ĐVHD, các xu hướng buôn bán trái phép, tác hại của việc tiêu thụ ĐVHD, đồng thời trang bị kỹ năng nhận diện sản phẩm ĐVHD trái phép cho nhân viên.
Truyền thông thay đổi hành vi
Các chiến dịch truyền thông cần được triển khai cả nội bộ (email, poster, intranet) và bên ngoài (ấn phẩm, biển bảng, mạng xã hội), nhằm khuyến khích nhân viên và khách hàng nói không với sản phẩm từ ĐVHD.
Hợp tác với các hiệp hội và mạng lưới doanh nghiệp
Ví dụ: Hiệp hội Nữ Doanh nhân Đà Nẵng (DNAWE) đã phối hợp với TRAFFIC để lan tỏa thông điệp bảo tồn ĐVHD trong cộng đồng doanh nghiệp và gia đình hội viên.
3. Đồng hành cùng các tổ chức bảo tồn và cơ quan chính phủ
Tham gia liên minh và ký kết cam kết
Doanh nghiệp có thể thể hiện vai trò tiên phong thông qua việc tham gia các liên minh do VCCI, TRAFFIC và các tổ chức liên quan khởi xướng.
Hỗ trợ tài chính và chuyên môn
Các hình thức hỗ trợ bao gồm tài trợ cho các dự án bảo tồn của các NGOs hoặc đóng góp chuyên môn như công nghệ, truyền thông và marketing.
Hợp tác với cơ quan thực thi pháp luật
Doanh nghiệp có thể hỗ trợ thông tin, nguồn lực hoặc phối hợp cùng cảnh sát, hải quan và các phòng thí nghiệm pháp y ĐVHD nhằm nâng cao hiệu quả phát hiện và xử lý vi phạm.
Đóng góp phát triển công nghệ
Hỗ trợ phát triển và ứng dụng các công cụ như WildScan, ứng dụng giúp nhận diện ĐVHD và báo cáo vi phạm cho các cơ quan chức năng và cộng đồng.
4. Tận dụng công nghệ và xây dựng thương hiệu bền vững
Ứng dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc
Đối với các sản phẩm NTFPs hoặc dược liệu có nguy cơ nhầm lẫn với ĐVHD, việc áp dụng mã QR hoặc blockchain giúp đảm bảo tính minh bạch từ nguồn gốc đến người tiêu dùng.
Phát triển sản phẩm và dịch vụ xanh
Doanh nghiệp có thể đầu tư vào các sản phẩm và dịch vụ không liên quan đến ĐVHD, đồng thời thúc đẩy sử dụng năng lượng tái tạo, giảm phát thải và chất thải, qua đó củng cố cam kết CSR tổng thể.
Xây dựng hình ảnh thương hiệu tiên phong bảo vệ ĐVHD
Thông qua các chiến dịch truyền thông có định hướng, doanh nghiệp có thể định vị mình là người dẫn dắt trong bảo tồn ĐVHD, từ đó thu hút nhóm khách hàng, đối tác và nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến phát triển bền vững.
Đầu tư dài hạn vào giải pháp bền vững
Việc tích hợp các nguyên tắc bảo tồn ĐVHD vào cốt lõi chiến lược kinh doanh không chỉ thể hiện trách nhiệm xã hội, mà còn giúp doanh nghiệp chuyển hóa cam kết thành lợi thế cạnh tranh thực sự.
V. Kết luận
Cuộc chiến chống buôn bán động vật hoang dã trái phép là một hành trình dài và đầy thách thức, đòi hỏi sự chung tay bền bỉ của tất cả các bên liên quan. Trong tiến trình đó, doanh nghiệp Việt Nam với tiềm lực kinh tế, năng lực đổi mới và sức ảnh hưởng ngày càng lớn giữ một vai trò không thể thay thế. Từ việc xây dựng các chính sách nội bộ mang tinh thần “không khoan nhượng”, nâng cao nhận thức cho đội ngũ nhân sự và khách hàng, cho đến việc chủ động hợp tác với các tổ chức bảo tồn và ứng dụng công nghệ, mỗi doanh nghiệp đều có thể tạo ra những thay đổi tích cực và có ý nghĩa thực chất.
WANEE Terra Studio cam kết đồng hành cùng cộng đồng doanh nghiệp trên hành trình hướng tới phát triển bền vững gắn liền với bảo tồn thiên nhiên. Chúng tôi tin rằng, thông qua sự hợp tác chặt chẽ giữa chính phủ, doanh nghiệp, cộng đồng và các tổ chức bảo tồn, Việt Nam hoàn toàn có thể xây dựng một tương lai nơi tăng trưởng kinh tế song hành với việc gìn giữ đa dạng sinh học, và động vật hoang dã được bảo vệ một cách bền vững.
Hành động cần được bắt đầu ngay từ hôm nay từ những cam kết nhỏ nhưng nhất quán trong mỗi doanh nghiệp để cùng nhau kiến tạo một tương lai tươi sáng hơn cho động vật hoang dã và các thế hệ mai sau của Việt Nam.
