I. Giới thiệu

Trong bối cảnh doanh nghiệp ngày càng chịu áp lực từ các yêu cầu ESG, quản trị rủi ro xã hội và phát triển bền vững, câu hỏi về việc chia sẻ lợi ích với cộng đồng địa phương đang trở thành một vấn đề cốt lõi, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Khi doanh nghiệp tạo ra giá trị từ tài nguyên thiên nhiên, đất đai, tri thức bản địa và sự tham gia của cộng đồng, việc phân bổ lại những lợi ích đó một cách công bằng và minh bạch không chỉ là trách nhiệm xã hội, mà còn là điều kiện quan trọng để đảm bảo tính bền vững dài hạn và sự chấp thuận của cộng đồng.
Cơ chế chia sẻ lợi ích (Benefit-Sharing Mechanism) vì thế đóng vai trò như cầu nối giữa hoạt động kinh doanh và tác động xã hội, giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro, tăng cường uy tín và tạo dựng quan hệ hợp tác bền vững với cộng đồng. Dưới góc nhìn của các chuẩn mực quốc tế như GRI và các Tiêu chuẩn Hoạt động của IFC, cơ chế này không chỉ là một yêu cầu tuân thủ, mà còn là một công cụ chiến lược để doanh nghiệp phát triển hài hòa với môi trường và xã hội.
Bài viết này của WANEE Terra Studio sẽ giới thiệu khái niệm “cơ chế chia sẻ lợi ích” theo chuẩn GRI & IFC, đồng thời làm rõ cách doanh nghiệp Việt Nam có thể tiếp cận và áp dụng hiệu quả trong các lĩnh vực gắn với cộng đồng và tài nguyên thiên nhiên.
II. Khung pháp lý và tiêu chuẩn quốc tế cho Cơ chế Chia sẻ Lợi ích Công bằng

Để xây dựng và triển khai một cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng, minh bạch và có tính bền vững, các doanh nghiệp tại Việt Nam cần tham chiếu đến những khung tiêu chuẩn quốc tế đã được công nhận rộng rãi. Trong đó, hai hệ khung quan trọng nhất hiện nay là Tiêu chuẩn Hoạt động của IFC, đặc biệt là IFC PS7, và Bộ Tiêu chuẩn GRI.
1. Tiêu chuẩn Hoạt động 7 của IFC (IFC PS7) – Người Bản địa/Cộng đồng Dân tộc Bản địa
Tiêu chuẩn Hoạt động 7 (PS7) của Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) là một phần trong Bộ Tiêu chuẩn Hiệu suất về Môi trường và Xã hội (IFC Performance Standards). PS7 tập trung vào việc đảm bảo rằng các dự án có tác động đến Người Bản địa và Cộng đồng Dân tộc Bản địa không chỉ tránh gây tổn hại mà còn mang lại lợi ích phát triển phù hợp về mặt văn hóa và xã hội.
Các nội dung cốt lõi của PS7 bao gồm:
- Tôn trọng quyền con người, phẩm giá và bản sắc văn hóa: PS7 yêu cầu doanh nghiệp bảo vệ quyền con người, nguyện vọng, văn hóa và sinh kế gắn với tài nguyên thiên nhiên của Người Bản địa, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực và thúc đẩy các lợi ích phù hợp với bối cảnh văn hóa địa phương.
- Nguyên tắc FPIC (Free, Prior and Informed Consent): Đối với các dự án có tác động đáng kể đến người bản địa như ảnh hưởng đến sinh kế, yêu cầu tái định cư hoặc tác động nghiêm trọng đến di sản văn hóa, doanh nghiệp phải đạt được sự đồng thuận tự nguyện, trước khi thực hiện và có đầy đủ thông tin. FPIC là một quá trình tham vấn và tham gia thực chất, được thực hiện trước khi dự án triển khai, và có mối liên hệ trực tiếp với việc xác định các lợi ích được thống nhất.
- Quy trình tham vấn và tham gia có thông tin: Doanh nghiệp có trách nhiệm cung cấp thông tin đầy đủ, kịp thời, bằng ngôn ngữ dễ tiếp cận, đảm bảo cộng đồng có đủ thời gian để thảo luận và đưa ra quyết định.
- Liên kết FPIC với thỏa thuận chia sẻ lợi ích: Kết quả của quá trình FPIC thường bao gồm các thỏa thuận cụ thể về cơ chế chia sẻ lợi ích, trong đó xác định rõ quyền, trách nhiệm và cách thức phân bổ lợi ích giữa doanh nghiệp và cộng đồng.
- Chia sẻ lợi ích từ di sản văn hóa phi vật thể: Khi dự án liên quan đến việc khai thác, phát triển hoặc thương mại hóa di sản văn hóa phi vật thể của Người Bản địa, PS7 yêu cầu doanh nghiệp phải chia sẻ công bằng các lợi ích phát sinh với cộng đồng bị ảnh hưởng, thông qua đàm phán thiện chí.
- Hình thức lợi ích: Lợi ích có thể bao gồm việc làm, đào tạo nghề, nâng cao năng lực và tham gia vào các chương trình phát triển cộng đồng. Bản chất và phạm vi lợi ích phải được thống nhất rõ ràng trong quá trình tham vấn.
B. Tiêu chuẩn GRI – Gắn kết Cộng đồng và Phân bổ Giá trị Xã hội

Bộ Tiêu chuẩn GRI (Global Reporting Initiative) cung cấp một khung báo cáo ESG được công nhận toàn cầu, giúp doanh nghiệp công bố một cách minh bạch các tác động kinh tế, môi trường và xã hội, bao gồm cả gắn kết cộng đồng và chia sẻ lợi ích.
Các tiêu chuẩn GRI liên quan trực tiếp bao gồm:
- GRI Universal Standards (hiệu lực từ 2023): Phiên bản cập nhật này đưa tôn trọng nhân quyền trở thành yêu cầu bắt buộc đối với tất cả các tổ chức áp dụng GRI, tạo nền tảng cho các cơ chế chia sẻ lợi ích có trách nhiệm.
- GRI 413 – Cộng đồng Địa phương: Tập trung vào việc doanh nghiệp đánh giá, quản lý và báo cáo các tác động đáng kể (tích cực và tiêu cực) đối với cộng đồng địa phương, nhấn mạnh vai trò của tham vấn, tham gia và đồng kiến tạo giá trị.
- Tham gia cộng đồng trong đánh giá và ra quyết định: GRI 413 khuyến khích các hình thức lập kế hoạch và ra quyết định mang tính tham gia, nhằm đảm bảo các dự án phát triển tạo ra lợi ích chung cho cả doanh nghiệp và cộng đồng.
- Quản lý và bồi thường tác động tiêu cực: Doanh nghiệp cần dự đoán, tránh, giảm thiểu và bồi thường thích đáng cho các tác động tiêu cực không thể tránh khỏi.
- GRI 201 – Hiệu quả Kinh tế: Yêu cầu báo cáo về giá trị kinh tế tạo ra và phân phối (EVG&D), trong đó bao gồm các khoản đầu tư cộng đồng — được xem là một hình thức chia sẻ giá trị với cộng đồng địa phương.
- GRI 304 – Đa dạng sinh học (đang sửa đổi): Phiên bản cập nhật dự kiến sẽ bổ sung công bố 304-7: Tiếp cận và Chia sẻ Lợi ích (Access and Benefit-Sharing – ABS), phản ánh sự quan tâm ngày càng lớn đến chia sẻ lợi ích phát sinh từ việc sử dụng nguồn gen và tài nguyên sinh học.
- Các tiêu chuẩn GRI 400 khác: Bao gồm các nội dung liên quan đến lao động, sức khỏe và an toàn, nhân quyền và các tác động xã hội rộng hơn (GRI 401, 403, 407, 408, 409, 412), góp phần hoàn thiện bức tranh tổng thể về chia sẻ giá trị xã hội.
III. Các Cơ chế Chia sẻ Lợi ích tại Việt Nam: Ứng dụng theo Ngành
Với đặc thù về địa lý, văn hóa và cấu trúc sinh kế, Việt Nam đã và đang hình thành nhiều cơ chế chia sẻ lợi ích khác nhau theo từng ngành, đặc biệt trong các lĩnh vực gắn chặt với tài nguyên thiên nhiên, tri thức bản địa và cộng đồng địa phương. Các cơ chế này phản ánh nỗ lực hướng tới công bằng xã hội, bảo tồn tài nguyên và phát triển bền vững, đồng thời tạo nền tảng để doanh nghiệp áp dụng các chuẩn mực như GRI và IFC Performance Standards trong thực tiễn.
1. Du lịch bền vững và Phát triển điểm đến gắn với bảo tồn

Trong lĩnh vực du lịch, chia sẻ lợi ích thường được triển khai thông qua các mô hình trao quyền cho cộng đồng địa phương, chuyển vai trò của họ từ “người bị tác động” sang “đối tác và chủ thể phát triển”.
Du lịch cộng đồng (Community-Based Tourism – CBT) là mô hình tiêu biểu cho chia sẻ lợi ích trực tiếp và toàn diện. Cộng đồng địa phương không chỉ cung cấp dịch vụ mà còn tham gia tổ chức, sáng tạo nội dung và quản lý hoạt động du lịch.
- Lợi ích kinh tế trực tiếp và việc làm địa phương:
Tại các điểm như Mai Châu (Hòa Bình), Sa Pa (Lào Cai) hay Sin Suối Hồ (Lai Châu), ước tính 60–80% chi tiêu của du khách được giữ lại trong cộng đồng thông qua homestay, hướng dẫn viên địa phương, ẩm thực, thủ công truyền thống.
Ví dụ, tại Mai Châu, các hộ dân đã thành lập hợp tác xã du lịch để phân phối lợi nhuận công bằng và thống nhất các quy định bảo vệ môi trường. Làng Sin Suối Hồ là mô hình CBT tiêu biểu của cộng đồng H’Mông, phát triển du lịch gắn với bảo tồn văn hóa từ năm 2016. - Quỹ cộng đồng và tái đầu tư xã hội:
Một phần doanh thu du lịch được đưa vào quỹ chung để tái đầu tư cho hạ tầng, nước sạch, y tế hoặc giáo dục, mang lại lợi ích cho toàn bộ cộng đồng, không chỉ những hộ trực tiếp kinh doanh. - Quyền sở hữu và tham gia ra quyết định:
CBT đề cao quyền sở hữu của cộng đồng và sự tham gia thực chất trong lập kế hoạch, vận hành và giám sát, giúp các quyết định phù hợp với nhu cầu địa phương và bảo tồn bản sắc văn hóa. - Bảo tồn văn hóa và môi trường:
Khi rừng, cảnh quan và di sản văn hóa trở thành nguồn sinh kế, cộng đồng có động lực mạnh mẽ hơn để bảo vệ tài nguyên và duy trì truyền thống. - Nâng cao năng lực:
Người dân được đào tạo về lưu trú, hướng dẫn du lịch, an toàn thực phẩm và kỹ năng cơ bản, qua đó làm chủ sản phẩm du lịch của chính mình.
2. Lâm sản ngoài gỗ (NTFPs) và Cộng đồng Dân tộc Thiểu số
NTFPs là nguồn sinh kế quan trọng đối với khoảng 8,5 triệu người dân tộc thiểu số tại Việt Nam. Chia sẻ lợi ích trong lĩnh vực này xoay quanh quyền tiếp cận tài nguyên, quản lý rừng và phân phối lợi ích kinh tế.
- Giao khoán đất rừng và quản lý rừng:
Các chương trình như 327/CT và Nghị định 01/CP cho phép hộ gia đình và cộng đồng quản lý rừng và thu hái một phần NTFPs, đồng thời nhận hỗ trợ bảo vệ rừng. Tuy nhiên, tỷ lệ giao khoán cho cộng đồng dân tộc thiểu số vẫn còn hạn chế. - Thanh toán Dịch vụ Môi trường Rừng (PFES):
Đây là cơ chế chia sẻ lợi ích quan trọng, trong đó các đơn vị sử dụng dịch vụ môi trường (thủy điện, du lịch…) chi trả cho cộng đồng bảo vệ rừng, tạo nguồn thu nhập ổn định và khuyến khích bảo tồn. - Hợp đồng trực tiếp với doanh nghiệp:
Một số doanh nghiệp B2B đã ký hợp đồng thu mua NTFPs bền vững với cộng đồng. - Quản lý rừng dựa vào cộng đồng (CBFM):
Mô hình này đảm bảo phân phối lợi ích minh bạch từ gỗ, củi và NTFPs. Nghệ An là một trong những địa phương ghi nhận CBFM như mô hình quản lý rừng bền vững hiệu quả.
3. Định giá Tri thức và Đất đai của Cộng đồng
Chia sẻ lợi ích công bằng đòi hỏi định giá đúng các giá trị phi thị trường của cộng đồng.
- Định giá kinh tế có sự tham gia (PEV):
Cộng đồng tham gia trực tiếp đánh giá giá trị tài nguyên dựa trên tri thức địa phương. - Đánh giá sinh kế bền vững (SLA):
Phân tích tác động của cơ chế chia sẻ lợi ích trên nhiều loại “vốn” sinh kế, không chỉ tiền tệ. - Định giá ngẫu nhiên (CVM):
Định lượng mức sẵn lòng chi trả cho các giá trị môi trường và văn hóa. - Chia sẻ lợi ích trong quản lý rừng cộng đồng (CFM):
Doanh thu được phân phối theo quy chế làng, được cộng đồng thống nhất và chính quyền phê duyệt. - Di sản văn hóa phi vật thể (ICH):
Việc công nhận, ghi chép và tôn vinh nghệ nhân là hình thức ghi nhận giá trị, song vẫn cần tránh thương mại hóa quá mức.
4. Chia sẻ Lợi ích Phi Tiền tệ
Bên cạnh tài chính, các lợi ích phi tiền tệ đóng vai trò then chốt trong trao quyền và phát triển dài hạn.
- Nâng cao năng lực: Đào tạo quản lý, sản xuất, bảo tồn, kinh doanh.
- Tiếp cận thị trường: Thương mại công bằng, kết nối cộng đồng vào chuỗi cung ứng của doanh nghiệp B2B.
- Cơ sở hạ tầng xanh: Đầu tư giao thông bền vững, năng lượng tái tạo, trung tâm thông tin du lịch.
- Bảo tồn văn hóa và tri thức sinh thái: Hỗ trợ bảo tồn ngôn ngữ, phong tục, tri thức bản địa và tăng quyền tự quyết cho cộng đồng.
IV. Tầm quan trọng của Chia sẻ Lợi ích trong bối cảnh ESG và Rủi ro Xã hội tại Việt Nam
Với nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú và sự đa dạng văn hóa của 54 dân tộc, Việt Nam đang đối mặt với nhiều rủi ro xã hội trong quá trình phát triển kinh tế, đặc biệt tại các khu vực giàu tài nguyên nơi cộng đồng dân tộc thiểu số sinh sống. Trong bối cảnh này, chia sẻ lợi ích công bằng không chỉ là yêu cầu đạo đức, mà là một công cụ cốt lõi để quản trị rủi ro xã hội và đảm bảo phát triển bền vững.
1. Rủi ro xã hội trong các ngành dựa vào tài nguyên
Các ngành như thủy điện, khai khoáng, lâm nghiệp và thủy sản mang lại giá trị kinh tế nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro:
- Di dời cộng đồng và mất sinh kế: Nhiều dự án yêu cầu thu hồi đất, làm gián đoạn sinh kế truyền thống và gia tăng tính dễ tổn thương của cộng đồng nếu bồi thường và tái định cư không thỏa đáng.
- Bất bình đẳng sắc tộc và xói mòn văn hóa: Cộng đồng dân tộc thiểu số thường chịu tác động không cân xứng, trong khi quyền đất đai truyền thống và tri thức bản địa chưa được công nhận đầy đủ.
- Bóc lột lao động và điều kiện làm việc kém an toàn: Đặc biệt trong thủy sản và khai khoáng, với tỷ lệ lao động phi chính thức cao và khả năng bảo vệ quyền lao động còn hạn chế.
- Cạnh tranh tài nguyên và suy thoái môi trường: Khai thác quá mức và ô nhiễm trực tiếp đe dọa sinh kế, sức khỏe và phúc lợi cộng đồng.
- Bất bình đẳng giới: Phụ nữ thường có thu nhập thấp hơn, ít được bảo vệ và ít tiếng nói trong quản lý tài nguyên.
2. Chia sẻ lợi ích – Trụ cột của quản trị rủi ro xã hội và phát triển bền vững
Cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng đóng vai trò then chốt trong việc:
- Phòng ngừa xung đột và xây dựng lòng tin: Khi cộng đồng được tham gia và hưởng lợi thực chất, nguy cơ xung đột xã hội giảm đáng kể, giúp doanh nghiệp duy trì “giấy phép hoạt động xã hội” (SLO).
- Đảm bảo tuân thủ chuẩn mực ESG và nhân quyền: Phù hợp với các yêu cầu của IFC PS7, GRI và các nguyên tắc kinh doanh có trách nhiệm.
- Đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững quốc gia: Thông qua cải thiện sinh kế, bảo vệ môi trường và gìn giữ văn hóa, doanh nghiệp góp phần thực hiện các SDGs mà Việt Nam đã cam kết.
V. Thách thức và Giải pháp cho Doanh nghiệp B2B tại Việt Nam
Mặc dù khung pháp lý và các tiêu chuẩn quốc tế như GRI và IFC PS đã ngày càng rõ ràng, việc triển khai cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng trong bối cảnh B2B tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản mang tính hệ thống, thể chế và vận hành.
1. Thách thức chính
- Khung ESG đang hoàn thiện, chưa đồng bộ
Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng thông qua Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Chứng khoán, Bộ Quy tắc Quản trị Công ty 2026 và yêu cầu báo cáo ESG theo Thông tư 96/2020/TT-BTC. Tuy nhiên, các quy định về trụ cột Xã hội đặc biệt là chia sẻ lợi ích với cộng đồng và chuỗi cung ứng vẫn chưa được cụ thể hóa đủ sâu, khiến doanh nghiệp khó triển khai nhất quán. - Thiếu nhận thức và năng lực ESG, đặc biệt ở SME
Nhiều doanh nghiệp B2B vẫn xem ESG và chia sẻ lợi ích là hoạt động “CSR mở rộng”, chưa nhìn nhận đây là công cụ quản trị rủi ro và tạo giá trị dài hạn. Hạn chế về nhân sự, dữ liệu và tài chính khiến SME khó tiếp cận các chuẩn mực như GRI hay IFC PS. - Hạn chế về nguồn lực và hạ tầng dữ liệu
Việc thiết kế, giám sát và báo cáo cơ chế chia sẻ lợi ích đòi hỏi hệ thống dữ liệu minh bạch, quy trình theo dõi dài hạn và năng lực báo cáo đây là những yếu tố mà nhiều doanh nghiệp Việt Nam chưa sẵn sàng. - Khác biệt văn hóa và kỳ vọng địa phương
Kỳ vọng của cộng đồng địa phương về “đóng góp” của doanh nghiệp có thể khác xa cách tiếp cận chuẩn mực quốc tế, trong khi văn hóa kinh doanh truyền thống đôi khi ưu tiên các thỏa thuận phi chính thức, thiếu minh bạch. - Bất cân xứng quyền lực trong chuỗi cung ứng B2B
Các nhà cung cấp nhỏ, hợp tác xã hoặc cộng đồng địa phương thường yếu thế trong đàm phán, dẫn đến phân bổ lợi ích chưa công bằng và khó đáp ứng các chuẩn ESG từ thị trường quốc tế.
2. Định hướng Giải pháp Chiến lược
- Tích hợp chia sẻ lợi ích vào quản trị công ty và chiến lược ESG, thay vì coi là hoạt động bên lề; HĐQT cần giám sát trực tiếp các rủi ro xã hội.
- Chuẩn hóa theo khung quốc tế (GRI – IFC PS) để vượt lên trên yêu cầu pháp lý tối thiểu, đồng thời tạo lợi thế khi làm việc với nhà đầu tư và đối tác toàn cầu.
- Đơn giản hóa triển khai cho SME: bắt đầu từ các cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng trong chuỗi cung ứng, thỏa thuận minh bạch với cộng đồng, và các KPI xã hội dễ đo lường.
- Tăng cường hợp tác đa bên: doanh nghiệp – cộng đồng – NGO – đơn vị tư vấn, nhằm giảm chi phí triển khai và nâng cao độ tin cậy.
- Đầu tư vào dữ liệu và kể chuyện tác động: kết hợp đo lường (GRI, SROI) với truyền thông tác động để biến chia sẻ lợi ích thành tài sản thương hiệu và lợi thế cạnh tranh.
VI. Kết luận
Cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng không còn là một lựa chọn, mà đã trở thành yếu tố cốt lõi trong quản trị rủi ro xã hội, chiến lược ESG và phát triển bền vững của doanh nghiệp tại Việt Nam. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế như IFC PS7 và GRI, đồng thời linh hoạt triển khai theo đặc thù từng ngành như du lịch bền vững, lâm sản ngoài gỗ, dược liệu và du lịch y tế, giúp doanh nghiệp chuyển từ cách tiếp cận “giảm thiểu tác động” sang đồng kiến tạo giá trị với cộng đồng. Chia sẻ lợi ích không chỉ dừng ở kinh tế, mà cần được nhìn nhận đa chiều – từ nâng cao năng lực, bảo tồn văn hóa đến đầu tư hạ tầng và sinh kế dài hạn.
Đối với doanh nghiệp B2B, chủ động xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích minh bạch và công bằng chính là một lợi thế cạnh tranh chiến lược trong bối cảnh thị trường ngày càng coi trọng trách nhiệm xã hội. Đây là khoản đầu tư cho uy tín, sự ổn định và tăng trưởng dài hạn. Bắt đầu từ đánh giá tác động, tham vấn cộng đồng, xây dựng chính sách rõ ràng và tích hợp ESG vào quản trị cốt lõi, doanh nghiệp có thể từng bước hiện thực hóa cam kết phát triển bền vững. WANEE Terra Studio và hệ thống WANEE Nature Hub sẵn sàng đồng hành trong quá trình này thông qua tư vấn, đào tạo và giải pháp triển khai thực tiễn.
Hướng tới tương lai, một nền kinh tế Việt Nam bền vững là nơi doanh nghiệp không chỉ tạo giá trị cho cổ đông, mà còn cho cộng đồng và môi trường. Thông qua các cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng, doanh nghiệp có thể góp phần xây dựng một xã hội hài hòa, một môi trường lành mạnh và nền tảng thịnh vượng dài hạn cho các thế hệ tương lai.
