Cát Tiên Summer Kids Camp là một ví dụ về cách WANEE từng xây trải nghiệm học nhiều ngày ngoài thiên nhiên: trẻ đi rừng, quan sát wildlife, tìm hiểu những câu chuyện cứu hộ và bảo tồn, rồi có thời gian nhìn lại điều mình đã thấy.
Bắt đầu từ điều đã có: field-led education, không chỉ là camp
Tài liệu programme 4 ngày 3 đêm tại Cát Tiên, với cấu trúc hoạt động và nội dung bảo tồn. Case này không dùng ý định giáo dục để suy diễn thành kết quả học tập đã đo lường; năm triển khai, staffing và access hiện tại cần xác nhận.
Cần Giờ 2N1D
Trẻ thực hành sử dụng ống ngắm chuyên dụng
WHAT MAKES THIS DISTINCT
Trẻ đã được đặt vào những trải nghiệm nào?
01
Forest
Đi bộ, đạp xe, quan sát sinh cảnh, cây cổ thụ và những thay đổi nhỏ trong rừng.
02
Wildlife
Quan sát wildlife và hoạt động ban đêm theo điều kiện phù hợp; sighting không phải điều được bảo đảm.
03
Rescue & reflection
Gặp gỡ các câu chuyện cứu hộ, phục hồi hoặc tái thả khi quyền tiếp cận được xác nhận; rồi nối chúng với các câu hỏi về trách nhiệm với tự nhiên.
FLOW / LOGIC
Programme outputs và giới hạn evidence
Một kế hoạch thử chưa đồng nghĩa với kết quả thương mại hay tác động bảo tồn.
4D3N STRUCTURE
Tài liệu có cấu trúc đa ngày, field interpretation và conservation context.
LEARNING INTENT
“Rừng – Bài học sự sống” và “Hiểu về Bảo tồn” cho thấy ý định thiết kế trải nghiệm.
MEASUREMENT BOUNDARY
Ý định giáo dục không phải measured learning outcome; parent/child voice chỉ dùng khi có consent và nguồn.
NHÌN LẠI
Điều case này cho thấy của education case
01
Đầu ra có thể có
Các đầu ra dự kiến bao gồm programme document, activity structure và logic diễn giải.
02
Không tự suy diễn
Tập trung vào programme document, activity structure và logic diễn giải.
03
Đối chiếu bằng chứng
Bằng chứng và quyền công bố cần được kiểm tra, đối chiếu rõ ràng.